350+ Từ vựng tiếng Anh cho bé theo độ tuổi

Việc xây dựng nền tảng ngôn ngữ cho trẻ ngay từ sớm đòi hỏi một lộ trình khoa học và hệ thống từ vựng phù hợp với từng giai đoạn phát triển tâm sinh lý. OUTEREF đồng hành cùng ba mẹ trong việc hệ thống hóa hơn 350 từ vựng tiếng Anh cho bé theo các cấp độ, giúp trẻ phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết một cách tự nhiên và hiệu quả nhất.

Mục lục

Tầm quan trọng của việc phân loại từ vựng tiếng Anh theo độ tuổi

Việc lựa chọn nhóm từ vựng tương ứng với sự phát triển nhận thức của trẻ là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả học tập. Ở mỗi lứa tuổi, khả năng ghi nhớ và khả năng tư duy trừu tượng của trẻ có sự khác biệt rõ rệt.

Nếu ba mẹ giới thiệu những từ vựng quá phức tạp hoặc mang tính học thuật cao cho trẻ mầm non, trẻ sẽ dễ nảy sinh tâm lý chán nản và áp lực. Ngược lại, trẻ lớn hơn cần những từ vựng mang tính khái quát để mô tả các hiện tượng xã hội và khoa học. Phân loại từ vựng đúng cách giúp trẻ tiếp thu tự nhiên, xây dựng nền tảng gốc rễ bền vững và tạo động lực học tập lâu dài.

Danh sách từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non từ 3 đến 5 tuổi (100 từ)

Ở giai đoạn này, ba mẹ nên tập trung vào những từ vựng chỉ sự vật, hiện tượng trực quan mà trẻ có thể quan sát và chạm vào hàng ngày. 100 từ vựng tiếng Anh cho bé dưới đây được chia thành 4 nhóm chủ đề quen thuộc.

Từ vựng tiếng Anh về con vật cho bé (25 từ)

Từ vựng tiếng Anh về con vật cho bé

Dưới đây là các loài động vật phổ biến giúp trẻ nhận biết thế giới xung quanh:

  1. Dog: Con chó
  2. Cat: Con mèo
  3. Bird: Con chim
  4. Fish: Con cá
  5. Rabbit: Con thỏ
  6. Duck: Con vịt
  7. Chicken: Con gà
  8. Pig: Con lợn
  9. Cow: Con bò
  10. Horse: Con ngựa
  11. Lion: Sư tử
  12. Tiger: Con hổ
  13. Elephant: Con voi
  14. Monkey: Con khỉ
  15. Bear: Con gấu
  16. Giraffe: Hươu cao cổ
  17. Snake: Con rắn
  18. Frog: Con ếch
  19. Bee: Con ong
  20. Butterfly: Con bướm
  21. Sheep: Con cừu
  22. Goat: Con dê
  23. Turtle: Con rùa
  24. Mouse: Con chuột
  25. Ant: Con kiến

Từ vựng về màu sắc và hình khối cơ bản (25 từ)

Từ vựng về màu sắc và hình khối cơ bản

Nhận diện màu sắc và hình dạng giúp trẻ phát triển trí tuệ không gian:

  1. Red: Màu đỏ
  2. Blue: Màu xanh dương
  3. Yellow: Màu vàng
  4. Green: Màu xanh lá cây
  5. Orange: Màu cam
  6. Pink: Màu hồng
  7. Purple: Màu tím
  8. Black: Màu đen
  9. White: Màu trắng
  10. Brown: Màu nâu
  11. Gray: Màu xám
  12. Circle: Hình tròn
  13. Square: Hình vuông
  14. Triangle: Hình tam giác
  15. Rectangle: Hình chữ nhật
  16. Star: Hình ngôi sao
  17. Heart: Hình trái tim
  18. Oval: Hình bầu dục
  19. Diamond: Hình kim cương
  20. Dark: Màu tối
  21. Light: Màu sáng
  22. Colorful: Nhiều màu sắc
  23. Bright: Tươi sáng
  24. Pattern: Hoa văn
  25. Shape: Hình khối

Từ vựng về gia đình và các câu chào hỏi xã giao (22 từ)

Từ vựng về gia đình và các câu chào hỏi xã giao

 

Giúp trẻ định danh các thành viên trong nhà và tự nhận thức về bản thân:

  1. Father: Bố
  2. Mother: Mẹ
  3. Brother: Anh/em trai
  4. Sister: Chị/em gái
  5. Baby: Em bé
  6. Grandfather: Ông
  7. Grandmother: Bà
  8. Family: Gia đình
  9. Teacher: Giáo viên
  10. Friend: Bạn bè
  11. Hello: Xin chào
  12. Goodbye: Tạm biệt
  13. Thank you: Cảm ơn
  14. Sorry: Xin lỗi
  15. Please: Làm ơn/Vui lòng
  16. Yes: Có/Vâng
  17. No: Không
  18. Good morning: Chào buổi sáng
  19. Good night: Chúc ngủ ngon
  20. How are you?: Bạn khỏe không?
  21. I am fine: Tôi khỏe
  22. Nice to meet you: Rất vui được gặp bạn

Từ vựng về số đếm và các  bộ phận cơ thể (28 từ)

Từ vựng về số đếm và các  bộ phận cơ thể

 

Nền tảng để trẻ bắt đầu những cuộc hội thoại đơn giản:

  1. One: Số 1
  2. Two: Số 2
  3. Three: Số 3
  4. Four: Số 4
  5. Five: Số 5
  6. Six: Số 6
  7. Seven: Số 7
  8. Eight: Số 8
  9. Nine: Số 9
  10. Ten: Số 10
  11. Zero: Số 0
  12. Head: Đầu
  13. Hair: Tóc
  14. Eye: Mắt
  15. Nose: Mũi
  16. Mouth: Miệng
  17. Ear: Tai
  18. Face: Khuôn mặt
  19. Hand: Bàn tay
  20. Finger: Ngón tay
  21. Arm: Cánh tay
  22. Leg: Chân
  23. Foot: Bàn chân
  24. Toe: Ngón chân
  25. Shoulder: Vai
  26. Knee: Đầu gối
  27. Tooth: Răng
  28. Tongue: Lưỡi

Tham khảo thêm: Bật mí phương pháp dạy tiếng Anh cho trẻ mầm non

Từ vựng tiếng Anh cho học sinh tiểu học từ 6 đến 10 tuổi (150 từ)

Khi bước vào tiểu học, phạm vi giao tiếp của trẻ mở rộng tới môi trường trường học và xã hội. Đây là giai đoạn lý tưởng để tăng cường nhóm từ vựng tiếng Anh cho bé liên quan đến các hoạt động thực tế.

Từ vựng về trường học và đồ dùng học tập (30 từ)

Từ vựng về trường học và đồ dùng học tập

  1. School: Trường học
  2. Classroom: Lớp học
  3. Book: Quyển sách
  4. Notebook: Quyển vở
  5. Pen: Bút bi
  6. Pencil: Bút chì
  7. Eraser: Cục tẩy
  8. Ruler: Thước kẻ
  9. School bag: Cặp sách
  10. Desk: Bàn học
  11. Chair: Cái ghế
  12. Board: Cái bảng
  13. Library: Thư viện
  14. Playground: Sân chơi
  15. Homework: Bài tập về nhà
  16. Subject: Môn học
  17. Math: Môn Toán
  18. Science: Môn Khoa học
  19. English: Môn Tiếng Anh
  20. Art: Môn Mỹ thuật
  21. Music: Môn Âm nhạc
  22. Physical Education: Môn Thể dục
  23. Student: Học sinh
  24. Lesson: Bài học
  25. Calculator: Máy tính cầm tay
  26. Dictionary: Từ điển
  27. Map: Bản đồ
  28. Glue: Keo dán
  29. Scissors: Cái kéo
  30. Paper: Giấy

Từ vựng về cảm xúc và trạng thái cơ thể (30 từ)

Từ vựng về cảm xúc và trạng thái cơ thể

Giúp trẻ biểu đạt nội tâm chính xác hơn:

  1. Happy: Hạnh phúc
  2. Sad: Buồn
  3. Angry: Tức giận
  4. Scared: Sợ hãi
  5. Surprised: Ngạc nhiên
  6. Bored: Chán nản
  7. Excited: Hào hứng
  8. Tired: Mệt mỏi
  9. Hungry: Đói
  10. Thirsty: Khát
  11. Sleepy: Buồn ngủ
  12. Cold: Lạnh
  13. Hot: Nóng
  14. Sick: Ốm
  15. Strong: Khỏe mạnh
  16. Weak: Yếu
  17. Brave: Dũng cảm
  18. Shy: Nhút nhát
  19. Proud: Tự hào
  20. Worried: Lo lắng
  21. Calm: Bình tĩnh
  22. Nervous: Hồi hộp
  23. Lonely: Cô đơn
  24. Full: No
  25. Pain: Đau đớn
  26. Healthy: Lành mạnh
  27. Energetic: Năng động
  28. Confused: Bối rối
  29. Great: Tuyệt vời
  30. Fine: Ổn

Từ vựng về hoạt động hằng ngày và sở thích (30 từ)

Từ vựng về hoạt động hằng ngày và sở thích

  1. Wake up: Thức dậy
  2. Brush teeth: Đánh răng
  3. Wash face: Rửa mặt
  4. Take a shower: Đi tắm
  5. Get dressed: Mặc quần áo
  6. Eat breakfast: Ăn sáng
  7. Go to school: Đi học
  8. Play football: Đá bóng
  9. Swim: Bơi lội
  10. Read books: Đọc sách
  11. Watch TV: Xem tivi
  12. Listen to music: Nghe nhạc
  13. Draw: Vẽ
  14. Dance: Nhảy múa
  15. Sing: Hát
  16. Cook: Nấu ăn
  17. Ride a bike: Đi xe đạp
  18. Run: Chạy
  19. Jump: Nhảy
  20. Clean: Lau dọn
  21. Help: Giúp đỡ
  22. Do homework: Làm bài tập
  23. Go to bed: Đi ngủ
  24. Play games: Chơi trò chơi
  25. Visit: Thăm hỏi
  26. Travel: Du lịch
  27. Collect: Sưu tầm
  28. Paint: Tô màu
  29. Sleep: Ngủ
  30. Study: Học tập

Từ vựng về nghề nghiệp và phương tiện giao thông (30 từ)

Từ vựng về nghề nghiệp và phương tiện giao thông

  1. Doctor: Bác sĩ
  2. Nurse: Y tá
  3. Dentist: Nha sĩ
  4. Police officer: Cảnh sát
  5. Firefighter: Lính cứu hỏa
  6. Pilot: Phi công
  7. Chef: Đầu bếp
  8. Farmer: Nông dân
  9. Driver: Tài xế
  10. Singer: Ca sĩ
  11. Actor: Diễn viên
  12. Artist: Họa sĩ
  13. Engineer: Kỹ sư
  14. Car: Xe ô tô
  15. Bus: Xe buýt
  16. Bike: Xe đạp
  17. Motorbike: Xe máy
  18. Train: Tàu hỏa
  19. Plane: Máy bay
  20. Boat: Thuyền
  21. Ship: Tàu thủy
  22. Helicopter: Trực thăng
  23. Truck: Xe tải
  24. Ambulance: Xe cứu thương
  25. Taxi: Xe taxi
  26. Street: Đường phố
  27. Traffic light: Đèn giao thông
  28. Station: Nhà ga
  29. Airport: Sân bay
  30. Job: Nghề nghiệp

Từ vựng về thực phẩm, rau củ và trái cây (30 từ)

Từ vựng về thực phẩm, rau củ và trái cây

  1. Apple: Quả táo
  2. Banana: Quả chuối
  3. Orange: Quả cam
  4. Grape: Quả nho
  5. Watermelon: Dưa hấu
  6. Strawberry: Dâu tây
  7. Mango: Quả xoài
  8. Carrot: Cà rốt
  9. Potato: Khoai tây
  10. Tomato: Cà chua
  11. Onion: Hành tây
  12. Broccoli: Súp lơ xanh
  13. Corn: Ngô (bắp)
  14. Bread: Bánh mì
  15. Rice: Cơm
  16. Milk: Sữa
  17. Water: Nước
  18. Juice: Nước ép
  19. Egg: Trứng
  20. Meat: Thịt
  21. Fish: Cá
  22. Chicken: Thịt gà
  23. Pizza: Bánh pizza
  24. Cake: Bánh ngọt
  25. Candy: Kẹo
  26. Breakfast: Bữa sáng
  27. Lunch: Bữa trưa
  28. Dinner: Bữa tối
  29. Healthy food: Thực phẩm lành mạnh
  30. Junk food: Đồ ăn nhanh

Nhóm từ vựng tiếng Anh cho học sinh trung học từ 11 đến 17 tuổi (100+ từ)

Ở bậc trung học, khối lượng từ vựng tiếng Anh cho bé cần mang tính khái quát cao hơn, liên quan đến các vấn đề toàn cầu và tư duy khoa học.

Từ vựng về môi trường và thiên nhiên (35 từ)

Từ vựng về môi trường và thiên nhiên

  1. Environment: Môi trường
  2. Pollution: Ô nhiễm
  3. Global warming: Sự nóng lên toàn cầu
  4. Climate change: Biến đổi khí hậu
  5. Ecosystem: Hệ sinh thái
  6. Habitat: Môi trường sống
  7. Nature: Thiên nhiên
  8. Forest: Rừng
  9. Mountain: Núi
  10. Ocean: Đại dương
  11. River: Con sông
  12. Lake: Hồ
  13. Wildlife: Động vật hoang dã
  14. Conservation: Bảo tồn
  15. Recycling: Tái chế
  16. Renewable energy: Năng lượng tái tạo
  17. Solar power: Năng lượng mặt trời
  18. Protection: Sự bảo vệ
  19. Atmosphere: Khí quyển
  20. Biodiversity: Đa dạng sinh học
  21. Deforestation: Phá rừng
  22. Disaster: Thảm họa
  23. Earthquake: Động đất
  24. Flood: Lũ lụt
  25. Drought: Hạn hán
  26. Pollution: Sự ô nhiễm
  27. Greenhouse effect: Hiệu ứng nhà kính
  28. Sustainable: Bền vững
  29. Resources: Tài nguyên
  30. Endangered: Bị đe dọa tuyệt chủng
  31. Species: Loài
  32. Oxygen: Khí oxy
  33. Carbon dioxide: Khí CO2
  34. Ecology: Sinh thái học
  35. Waste: Rác thải

Từ vựng về khoa học và công nghệ (35 từ)

Từ vựng về khoa học và công nghệ

 

  1. Technology: Công nghệ
  2. Science: Khoa học
  3. Computer: Máy tính
  4. Internet: Mạng internet
  5. Smartphone: Điện thoại thông minh
  6. Software: Phần mềm
  7. Hardware: Phần cứng
  8. Connection: Kết nối
  9. Network: Mạng lưới
  10. Website: Trang web
  11. Social media: Mạng xã hội
  12. Discovery: Khám phá
  13. Invention: Phát minh
  14. Device: Thiết bị
  15. Electronic: Thuộc về điện tử
  16. Security: Bảo mật
  17. Password: Mật khẩu
  18. Information: Thông tin
  19. Data: Dữ liệu
  20. Experiment: Thí nghiệm
  21. Research: Nghiên cứu
  22. Space: Không gian
  23. Robot: Rô-bốt
  24. Laboratory: Phòng thí nghiệm
  25. Online: Trực tuyến
  26. Digital: Kỹ thuật số
  27. Innovation: Sự đổi mới
  28. Satellite: Vệ tinh
  29. Screen: Màn hình
  30. Keyboard: Bàn phím
  31. Battery: Pin
  32. Download: Tải về
  33. Upload: Tải lên
  34. Account: Tài khoản
  35. Virus: Vi-rút máy tính

Từ vựng về du lịch, văn hóa và lễ hội (30+ từ)

Từ vựng về du lịch, văn hóa và lễ hội

  1. Culture: Văn hóa
  2. Tradition: Truyền thống
  3. Festival: Lễ hội
  4. Holiday: Ngày nghỉ
  5. Travel: Du lịch
  6. Destination: Điểm đến
  7. Sightseeing: Tham quan
  8. Souvenir: Quà lưu niệm
  9. Custom: Phong tục
  10. Celebration: Sự kỷ niệm
  11. National: Thuộc về quốc gia
  12. International: Quốc tế
  13. Tourism: Ngành du lịch
  14. Passenger: Hành khách
  15. Luggage: Hành lý
  16. Passport: Hộ chiếu
  17. Visa: Thị thực
  18. Guide: Hướng dẫn viên
  19. Hotel: Khách sạn
  20. Map: Bản đồ
  21. Explore: Khám phá
  22. Adventure: Cuộc phiêu lưu
  23. Costume: Trang phục
  24. Parade: Diễu hành
  25. Event: Sự kiện
  26. Performance: Buổi biểu diễn
  27. Historical: Thuộc về lịch sử
  28. Museum: Bảo tàng
  29. Landmark: Danh thắng
  30. Flight: Chuyến bay
  31. Journey: Hành trình

Cách dạy từ vựng tiếng Anh cho trẻ tại nhà hiệu quả

Để trẻ ghi nhớ và sử dụng được lượng từ vựng khổng lồ này, ba mẹ cần áp dụng các phương pháp sư phạm khoa học, tránh việc học thuộc lòng khô khan.

Học tiếng Anh qua hình ảnh cho trẻ em và Flashcard tiếng Anh cho bé

Não bộ của trẻ nhỏ có xu hướng ghi nhớ hình ảnh nhanh gấp nhiều lần so với văn bản thuần túy. Sử dụng Flashcard (thẻ từ vựng) là phương pháp tối ưu để kích thích trí nhớ thị giác.

Khi học từ vựng tiếng Anh cho bé qua thẻ, ba mẹ hãy thực hiện theo quy trình: nhìn hình ảnh – nghe phát âm – lặp lại. Việc kết hợp giữa hình ảnh sinh động và âm thanh chuẩn giúp trẻ hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên mà không cần thông qua bước dịch sang tiếng Việt.

Tổ chức trò chơi học từ vựng tiếng Anh cho bé

Học mà chơi, chơi mà học luôn là phương châm hàng đầu. Một số trò chơi Ba mẹ có thể tổ chức tại gia:

  • Simon Says: Giúp trẻ luyện các động từ chỉ hành động và bộ phận cơ thể.
  • Bingo: Giúp trẻ ôn tập từ vựng về số đếm, màu sắc.
  • Scavenger Hunt: Yêu cầu trẻ tìm các đồ vật trong nhà tương ứng với từ vựng tiếng Anh được giao. Các hoạt động này không chỉ giúp trẻ thuộc bài mà còn tăng gắn kết tình cảm gia đình.

Tham khảo thêm: 8 trò chơi tiếng Anh cho trẻ tiểu học phổ biến nhất

Luyện phát âm tiếng Anh cơ bản cho trẻ qua âm nhạc

Âm nhạc có giai điệu và vần điệu giúp trẻ dễ dàng bắt chước ngữ điệu. Ba mẹ nên chọn các bài hát có cấu trúc câu lặp đi lặp lại để trẻ làm quen với cách nối âm, trọng âm của từ. Hãy khuyến khích trẻ vận động theo điệu nhạc để tăng khả năng ghi nhớ vận động cùng với ngôn ngữ.

Tài liệu học tiếng Anh cho bé miễn phí và uy tín

OUTEREF gợi ý một số nguồn tài liệu giúp ba mẹ hỗ trợ trẻ tự học hiệu quả:

  • Từ điển hình ảnh: Oxford Picture Dictionary (bản dành cho trẻ em) cung cấp hình minh họa chi tiết cho mọi chủ đề.
  • Website học tập: British Council LearnEnglish Kids cung cấp kho trò chơi, video và bài tập tương tác chất lượng cao.
  • Ứng dụng di động: Duolingo Kids hoặc Khan Academy Kids là những nền tảng cung cấp lộ trình học bài bản và hoàn toàn miễn phí.

Giải đáp thắc mắc về phương pháp học từ vựng tiếng Anh cho trẻ

Độ tuổi phù hợp để bắt đầu dạy từ vựng cho bé

Ba mẹ có thể bắt đầu cho trẻ tiếp cận với tiếng Anh từ rất sớm, giai đoạn từ 1 – 3 tuổi. Ở giai đoạn này, não bộ của trẻ có khả năng tiếp nhận ngôn ngữ tự nhiên. Tuy nhiên, việc dạy từ vựng không nên đặt nặng áp lực ghi nhớ mặt chữ. Thay vào đó, OUTEREF khuyến khích ba mẹ tập trung vào việc giúp trẻ làm quen với âm thanh và các danh từ chỉ sự vật hiện hữu xung quanh thông qua hình ảnh và âm thanh thực tế.

Số lượng từ vựng tiếng Anh trẻ nên học mỗi ngày

Tùy vào độ tuổi và khả năng tập trung, ba mẹ nên điều chỉnh lượng kiến thức phù hợp. Với trẻ mầm non, mỗi ngày chỉ nên học từ 3 đến 5 từ mới. Đối với trẻ tiểu học, số lượng có thể tăng lên 7-10 từ. OUTEREF lưu ý ba mẹ rằng sự đều đặn quan trọng hơn số lượng. Việc duy trì thói quen học tập hàng ngày giúp trẻ hình thành phản xạ tốt hơn là học quá nhiều từ cùng một lúc rồi bỏ quãng.

Cách giúp trẻ ghi nhớ từ vựng lâu dài

Để trẻ không quên từ mới, ba mẹ cần tạo điều kiện cho trẻ sử dụng từ vựng đó trong ngữ cảnh thực tế. Việc lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) là kỹ thuật hiệu quả. Thay vì chỉ học trên sách vở, ba mẹ hãy lồng ghép từ vựng vào các hoạt động sinh hoạt: gọi tên món ăn khi dùng bữa, chỉ tên các đồ vật khi đi dạo hoặc chơi trò chơi vận động. Khi từ vựng gắn liền với trải nghiệm thực tế, trẻ sẽ ghi nhớ sâu và bền vững hơn.

Lựa chọn chủ đề từ vựng theo giai đoạn phát triển

Việc phân chia từ vựng theo độ tuổi giúp trẻ tiếp thu kiến thức một cách khoa học.

  • Giai đoạn 3-5 tuổi: Tập trung vào các chủ đề gần gũi như bộ phận cơ thể, màu sắc, con vật và các thành viên trong gia đình.
  • Giai đoạn 6-10 tuổi: Mở rộng sang các chủ đề về hình khối, thời tiết, cảm xúc và các hoạt động hàng ngày.
  • Giai đoạn trên 10 tuổi: Bắt đầu làm quen với các chủ đề mang tính học thuật hoặc xã hội như nghề nghiệp, trường học, giao thông và các động từ chỉ hành động phức tạp.

Cách xử lý khi trẻ không hợp tác học từ mới

Nếu trẻ cảm thấy chán nản, ba mẹ nên ngay lập tức thay đổi hình thức truyền tải. Thay vì yêu cầu trẻ đọc và chép, hãy sử dụng các bộ thẻ hình ảnh (flashcards), bài hát có nhịp điệu hoặc các ứng dụng học tập có tính tương tác cao. OUTEREF khuyên ba mẹ hãy kiên nhẫn, biến giờ học thành giờ chơi và tuyệt đối không ép buộc hay tạo căng thẳng, tránh gây tâm lý sợ hãi ngôn ngữ ở trẻ.

Lời kết

Phát âm đúng ngay từ đầu là nền tảng quan trọng giúp trẻ phát triển khả năng nghe, nói và giao tiếp tiếng Anh tự tin hơn trong những năm tiếp theo. Nếu ba mẹ chưa tự tin về khả năng phát âm của mình, việc lựa chọn nguồn học liệu uy tín, có giọng đọc chuẩn và phương pháp phù hợp với trẻ sẽ giúp quá trình học hiệu quả hơn.

Đặc biệt, ở giai đoạn đầu đời, trẻ cần được tiếp xúc với tiếng Anh đúng cách và hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên thay vì chỉ ghi nhớ từ vựng hay bắt chước máy móc.

Để trẻ được phát triển tiếng Anh đúng hướng ngay từ những bước đầu tiên, OUTEREF xây dựng chương trình tiếng Anh trẻ em theo lộ trình phù hợp với từng độ tuổi, kết hợp môi trường học tập sinh động và phương pháp phản xạ giúp trẻ nghe – hiểu – nói tiếng Anh tự nhiên hơn.

Tư vấn lộ trình phù hợp cho trẻ

Chat Zalo