100+ Từ vựng đồ dùng học tập tiếng Anh kèm phiên âm chuẩn

Việc trang bị vốn từ vựng cơ bản là bước khởi đầu để trẻ tự tin hơn trong môi trường học đường. Trong số các chủ đề cơ bản, đồ dùng học tập tiếng Anh là nhóm từ vựng gần gũi nhất, xuất hiện trong nhiều hoạt động hằng ngày. Để hỗ trợ ba mẹ trong quá trình đồng hành cùng con, OUTEREF đã tổng hợp danh sách 100 từ vựng chi tiết kèm phiên âm chuẩn quốc tế và hướng dẫn phương pháp học hiệu quả.

Mục lục

Lợi ích khi ba mẹ hướng dẫn con học từ vựng đồ dùng học tập tiếng Anh sớm

Hướng dẫn trẻ nhận biết các vật dụng cá nhân bằng tiếng Anh từ sớm mang lại nhiều lợi thế trong quá trình phát triển ngôn ngữ. Thay vì học những kiến thức trừu tượng, việc bắt đầu với các đồ vật trẻ cầm nắm và sử dụng hàng ngày giúp hình thành phản xạ tự nhiên.

Khi con có thể gọi tên chiếc bút chì, quyển vở hay thước kẻ bằng tiếng Anh, con sẽ cảm thấy ngôn ngữ này không còn xa lạ. Điều này xây dựng nền tảng vững chắc cho chương trình tiếng Anh tiểu học, giúp trẻ không bị bỡ ngỡ khi tiếp xúc với các yêu cầu của giáo viên trên lớp. Hơn nữa, việc hiểu rõ các từ vựng về đồ dùng học tập tiếng anh còn giúp con rèn luyện tính ngăn nắp và trách nhiệm đối với tài sản cá nhân của mình.

Tổng hợp 100 từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập theo từng nhóm chức năng

Dưới đây là danh sách được OUTEREF phân loại khoa học theo từng nhóm công dụng để ba mẹ dễ dàng theo dõi và hướng dẫn con học tập.

Tên các loại bút bằng tiếng Anh và dụng cụ liên quan

Tên các loại bút bằng tiếng Anh và dụng cụ liên quan

Nhóm dụng cụ viết là những vật dụng đầu tiên và quan trọng nhất trong hộp bút của trẻ. Việc phân biệt chính xác các loại bút giúp trẻ sử dụng đúng ngữ cảnh trong lớp học.

STTTừ vựngPhiên âm Am.EÝ nghĩa
1Pen/pen/Bút mực
2Pencil/ˈpensl/Bút chì
3Ballpoint pen/ˈbɑːlpɔɪnt pen/Bút bi
4Gel pen/dʒel pen/Bút gel
5Mechanical pencil/məˈkænɪkl ˈpensl/Bút chì bấm
6Highlighter/ˈhaɪlaɪtər/Bút dạ quang
7Crayon/ˈkreɪən/Bút màu sáp
8Chalk/tʃɔːk/Phấn
9Colored pencil/ˈkʌlərd ˈpensl/Bút chì màu
10Fountain pen/ˈfaʊntn pen/Bút máy
11Ink/ɪŋk/Mực
12Pencil sharpener/ˈpensl ˈʃɑːrpnər/Gọt bút chì
13Eraser/ɪˈreɪsər/Cục tẩy
14Correction tape/kəˈrekʃn teɪp/Bút xóa băng
15Whiteboard marker/ˈwaɪtbɔːrd ˈmɑːrkər/Bút viết bảng
16Permanent marker/ˈpɜːrmənənt ˈmɑːrkər/Bút lông dầu
17Lead/led/Ngòi chì
18Charcoal/ˈtʃɑːrkəʊl/Chì than
19Stylus/ˈstaɪləs/Bút cảm ứng
20Correction fluid/kəˈrekʃn ˈfluːɪd/Bút xóa nước

Ví dụ: “I use a highlighter to mark important information in my textbook.” (Con dùng bút dạ quang để đánh dấu thông tin quan trọng trong sách giáo khoa).

Các loại văn phòng phẩm về sách, vở và lưu trữ giấy tờ

Các loại văn phòng phẩm về sách, vở và lưu trữ giấy tờ

Để quản lý tài liệu học tập tốt, trẻ cần làm quen với các loại sách vở và dụng cụ lưu trữ tài liệu sau:

STTTừ vựngPhiên âm Am.EÝ nghĩa
26Notebook/ˈnoʊtbʊk/Quyển vở
27Textbook/ˈtekstbʊk/Sách giáo khoa
28Exercise book/ˈeksərsaɪz bʊk/Vở bài tập
29Workbook/ˈwɜːrkbʊk/Sách bài tập
30Dictionary/ˈdɪkʃəneri/Từ điển
31Folder/ˈfoʊldər/Bìa kẹp tài liệu
32Binder/ˈbaɪndər/Bìa còng
33Paper/ˈpeɪpər/Giấy
34Paper clip/ˈpeɪpər klɪp/Kẹp giấy
35Stapler/ˈsteɪplər/Đồ bấm kim
36Staple/ˈsteɪpl/Kim bấm
37Hole punch/ˈhoʊl pʌntʃ/Dụng cụ bấm lỗ
38Index card/ˈɪndeks kɑːrd/Thẻ ghi chú
39Post-it note/ˈpoʊst ɪt noʊt/Giấy ghi chú có keo
40Envelope/ˈenvəloʊp/Phong bì
41File/faɪl/Hồ sơ, tài liệu
42Clipboard/ˈklɪpbɔːrd/Bìa trình ký
43Loose-leaf paper/ˌluːs liːf ˈpeɪpər/Giấy rời
44Reference book/ˈrefrəns bʊk/Sách tham khảo
45Graph paper/ˈɡræf peɪpər/Giấy kẻ ô ly
46Bookmark/ˈbʊkmɑːrk/Thẻ đánh dấu sách
47Spiral notebook/ˈspaɪrəl ˈnoʊtbʊk/Vở lò xo
48Calculator/ˈkælkjuleɪtər/Máy tính bỏ túi
49Calendar/ˈkælɪndər/Lịch
50Document/ˈdɑːkjumənt/Văn bản, tài liệu

Tham khảo thêm: 350+ từ vựng tiếng Anh cho bé theo độ tuổi

Nhóm dụng cụ đo lường và hình học

Nhóm dụng cụ đo lường và hình học

Trong môn Toán và Mỹ thuật, các dụng cụ đo lường đóng vai trò thiết yếu để trẻ thực hiện các phép tính và vẽ hình chính xác.

STTTừ vựngPhiên âm Am.EÝ nghĩa
51Ruler/ˈruːlər/Thước kẻ
52Set square/ˈset skwer/Ê-ke
53Protractor/proʊˈtræktər/Thước đo độ
54Compass/ˈkʌmpəs/Com-pa
55Measuring tape/ˈmeʒərɪŋ teɪp/Thước dây
56Scale/skeɪl/Thước tỉ lệ
57Triangle/ˈtraɪæŋɡl/Thước hình tam giác
58T-square/ˈtiː skwer/Thước chữ T
59Yardstick/ˈjɑːrdstɪk/Thước đo thước Anh
60Divider/dɪˈvaɪdər/Com-pa đo khoảng cách
61Stencil/ˈstensl/Khuôn vẽ
62Curve ruler/kɜːrv ˈruːlər/Thước vẽ đường cong
63Meter stick/ˈmiːtər stɪk/Thước mét
64Geometry set/dʒiˈɑːmətri set/Bộ dụng cụ hình học
65Slide rule/ˈslaɪd ruːl/Thước logarit
66Tape measure/ˈteɪp meʒər/Thước cuộn
67Level/ˈlevl/Thước thủy
68Caliper/ˈkælɪpər/Thước kẹp
69Architect’s scale/ˈɑːrkɪtekts skeɪl/Thước tỷ lệ kiến trúc
70Flexible ruler/ˈfleksəbl ˈruːlər/Thước dẻo

Nhóm dụng cụ làm thủ công

Nhóm dụng cụ làm thủ công

Giờ học thủ công và nghệ thuật luôn mang lại niềm vui cho trẻ. Dưới đây là các từ vựng phổ biến trong nhóm này:

STTTừ vựngPhiên âm Am.EÝ nghĩa
71Scissors/ˈsɪzərz/Cái kéo
72Glue stick/ˈɡluː stɪk/Keo khô dạng thỏi
73Liquid glue/ˈlɪkwɪd ɡluː/Keo nước
74Adhesive tape/ədˈhiːsɪv teɪp/Băng keo dán
75Palette/ˈpælət/Khay pha màu
76Paintbrush/ˈpeɪntbrʌʃ/Cọ vẽ
77Construction paper/kənˈstrʌkʃn ˈpeɪpər/Giấy thủ công màu
78Watercolor/ˈwɑːtərkʌlər/Màu nước
79Oil pastel/ɔɪl pæˈstel/Màu sáp dầu
80Clay/kleɪ/Đất sét
81Glitter/ˈɡlɪtər/Kim tuyến
82Ribbon/ˈrɪbən/Ruy băng
83Canvas/ˈkænvəs/Toan vẽ
84Apron/ˈeɪprən/Tạp dề
85Sketchbook/ˈsketʃbʊk/Vở vẽ

Nhóm đồ đựng dụng cụ và thiết bị hỗ trợ trong lớp học

Nhóm đồ đựng dụng cụ và thiết bị hỗ trợ trong lớp học

Ngoài các dụng cụ cá nhân, trẻ cũng cần biết tên các thiết bị và đồ dùng chung thường thấy tại trường học. Việc nắm vững từ vựng về đồ dùng học tập tiếng anh trong nhóm này giúp trẻ tương tác tốt hơn với giáo viên và bạn bè.

STTTừ vựngPhiên âm Am.EÝ nghĩa
86School bag/skuːl bæɡ/Cặp sách
87Backpack/ˈbækpæk/Ba lô
88Pencil case/ˈpensl keɪs/Hộp bút
89Desk/desk/Bàn học
90Chair/tʃer/Cái ghế
91Blackboard/ˈblækbɔːrd/Bảng đen
92Whiteboard/ˈwaɪtbɔːrd/Bảng trắng
93Projector/prəˈdʒektər/Máy chiếu
94Globe/ɡloʊb/Quả địa cầu
95Map/mæp/Bản đồ
96Computer/kəmˈpjuːtər/Máy tính
97Laptop/ˈlæptɑːp/Máy tính xách tay
98Noticeboard/ˈnoʊtɪsbɔːrd/Bảng thông báo
99Bin / Trash can/træʃ kæn/Thùng rác
100Bookshelf/ˈbʊkʃelf/Kệ sách

Phương pháp học qua giáo cụ và hình ảnh đồ dùng học tập tiếng Anh

Để trẻ ghi nhớ 100 từ vựng trên một cách bền vững, việc áp dụng phương pháp học tập trực quan là điều cần thiết. Dưới đây là các kỹ thuật giúp ba mẹ tối ưu hóa quá trình học tại nhà thông qua các đồ dùng học tập tiếng anh.

Sử dụng flashcard học tiếng Anh cho bé để ghi nhớ mặt chữ

Flashcard là công cụ đắc lực giúp trẻ liên kết hình ảnh với mặt chữ và âm thanh. Khi chọn bộ thẻ, ba mẹ nên ưu tiên những loại có hình ảnh minh họa thực tế, màu sắc rõ nét và có in phiên âm ở mặt sau.

  • Kỹ thuật tráo thẻ: Ba mẹ giơ thẻ hình ảnh và yêu cầu trẻ đọc to từ vựng tương ứng. Sau đó tăng dần tốc độ để rèn luyện phản xạ nhanh.
  • Trò chơi “Matching”: Yêu cầu trẻ nối thẻ từ vựng với vật dụng thực tế đang đặt trên bàn học.

Tương tác thực tế với dụng cụ học tập school supplies tại nhà

Học qua trải nghiệm thực tế luôn mang lại hiệu quả cao hơn so với việc chỉ học trên sách vở.

  • Dán nhãn (Labeling): Ba mẹ cùng con viết tên tiếng Anh lên những mẩu giấy nhỏ và dán trực tiếp lên đồ vật tương ứng như: Desk, Bookshelf, Pencil case. Mỗi khi sử dụng đồ vật, trẻ sẽ nhìn thấy từ vựng và ghi nhớ một cách tự nhiên.
  • Trò chơi “Tìm kiếm đồ vật”: Ba mẹ đưa ra mô tả bằng tiếng Anh, ví dụ: “Find me something blue that we use for cutting paper” và trẻ sẽ phải tìm chiếc kéo (Scissors).

Tham khảo thêm: Phương pháp học tiếng Anh giao tiếp trẻ em hiệu quả tại nhà

Các mẫu câu giao tiếp cơ bản sử dụng từ vựng đồ dùng-se-chia/phuong-phap-hoc-tieng-anh-giao-tiep-tre-em-hieu-qua-tai-nha/ học tập

Các mẫu câu giao tiếp cơ bản sử dụng từ vựng đồ dùng học tập

Bên cạnh việc học từ đơn, việc đặt từ vào trong ngữ cảnh giao tiếp sẽ giúp trẻ biết cách ứng dụng linh hoạt. Việc sử dụng các mẫu câu liên quan đến đồ dùng học tập tiếng anh giúp con tự tin hơn khi trao đổi với giáo viên và bạn bè.

Mẫu câu hỏi về sở hữu và mượn đồ dùng

  • Can I borrow your…? (Cho tớ mượn… của cậu được không?)
    • Ví dụ: Can I borrow your eraser, please?
  • Whose is this? (Cái này là của ai?)
    • Ví dụ: Whose is this notebook?
  • Is this your…? (Đây có phải là… của bạn không?)
    • Ví dụ: Is this your school bag?

Mẫu câu mô tả đặc điểm và vị trí của giáo cụ

  • The [item] is [preposition] the [location]. (Vật dụng ở vị trí nào đó).
    • Ví dụ: The ruler is on the table.
  • I have a [color] [item]. (Con có một cái… màu…).
    • Ví dụ: I have a blue pencil case.
  • Where is my…? (Cái… của con đâu rồi?)
    • Ví dụ: Where is my red marker?

Tham khảo thêm: 80+ mẫu câu giao tiếp cho trẻ em tại nhà theo chủ đề

Câu hỏi thường gặp về cách dạy và chọn đồ dùng học tập tiếng Anh cho con

Làm thế nào để trẻ ghi nhớ và phát âm đúng âm cuối (ending sounds) của từ vựng?

Ba mẹ cần yêu cầu con quan sát khẩu hình và thực hành nhấn mạnh các phụ âm cuối như /k/ trong “Desk”, /s/ trong “Books” hoặc /t/ trong “Sheet”. Việc bỏ qua âm cuối là lỗi phổ biến nhất khiến trẻ gặp khó khăn khi học lên các cấp độ cao hơn; do đó, hãy sử dụng các video phát âm của người bản xứ để con bắt chước theo đúng cao độ và luồng hơi.

Có cần thiết phải mua đầy đủ 100 món đồ vật thực tế để dạy con không?

Không cần thiết phải trang bị toàn bộ đồ vật thật, đặc biệt là các thiết bị lớn hoặc đắt tiền như máy chiếu (projector) hay bảng trắng (whiteboard). Thay vào đó, OUTEREF khuyên ba mẹ sử dụng hình ảnh thực tế từ các trang thương mại điện tử văn phòng phẩm hoặc tranh ảnh trực quan để con quan sát, chỉ mua những dụng cụ cơ bản mà con thường xuyên tiếp xúc hằng ngày.

Cách phân biệt chính xác các loại sổ ghi chép (Notebook, Notepad, Journal) cho con?

Ba mẹ hãy giải thích dựa trên công năng sử dụng thực tế: “Notebook” là vở viết có dòng kẻ để học tập, “Notepad” là tập giấy xé dùng cho ghi chú nhanh, và “Journal” thường là sổ tay cá nhân dùng để viết nhật ký. Việc gắn từ vựng với mục đích sử dụng cụ thể sẽ giúp trẻ hình thành phản xạ ngôn ngữ chính xác hơn thay vì chỉ học thuộc lòng nghĩa tiếng Việt.

Làm sao để con không nhầm lẫn giữa “Pencil” và “Mechanical pencil”?

Ba mẹ hãy cho con trực tiếp cầm hai loại bút này và thực hiện thao tác: “Pencil” cần dùng gọt bút chì (Sharpener), còn “Mechanical pencil” sử dụng ngòi chì thay thế (Lead). Việc kết hợp giữa tên gọi và hành động tương tác vật lý là cách hiệu quả nhất để trẻ phân loại các danh mục văn phòng phẩm có tính năng tương tự.

Việc dán nhãn tiếng Anh lên đồ dùng tại nhà có gây hỏng bề mặt vật dụng không?

Để tránh làm hỏng đồ dùng, ba mẹ nên sử dụng băng keo giấy hoặc các loại decal dễ bóc, dán nhãn ở các vị trí phẳng như bìa vở, mặt bàn hoặc cạnh hộp bút. Việc dán nhãn chỉ nên duy trì trong khoảng 2-3 tuần cho đến khi trẻ đã thuộc lòng mặt chữ và phát âm, sau đó có thể gỡ bỏ để kiểm tra trí nhớ của con.

Nếu ba mẹ cần hỗ trợ thêm về phương pháp xây dựng lộ trình học từ vựng theo chủ đề cho con, hãy liên hệ với OUTEREF để được tư vấn chi tiết.

Lời kết

Hành trình chinh phục ngôn ngữ mới của trẻ luôn cần sự đồng hành kiên nhẫn từ phía gia đình. Việc học từ vựng không nên diễn ra dồn dập trong một vài ngày. Thay vào đó, ba mẹ hãy chia nhỏ danh sách thành từng nhóm 5 – 10 từ mỗi tuần và lồng ghép chúng vào các hoạt động hàng ngày.

Sự khích lệ kịp thời khi con phát âm đúng hoặc ghi nhớ được từ mới sẽ là động lực to lớn để trẻ yêu thích việc học hơn. Hãy biến góc học tập của con thành một môi trường ngôn ngữ thực thụ, nơi mỗi vật dụng đều mang một “tên gọi tiếng Anh” quen thuộc. OUTEREF tin rằng với phương pháp đúng đắn và sự kiên trì, ba mẹ sẽ giúp con xây dựng được nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ những bước đầu tiên.

Chat Zalo