Gia đình tiếng Anh là gì? Trọn bộ từ vựng kèm phiên âm chuẩn

Gia đình là chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong các tình huống giao tiếp hàng ngày và các bài thi năng lực ngôn ngữ. Việc nắm vững hệ thống từ vựng về các thành viên và mối quan hệ giúp bạn tự tin hơn khi giới thiệu bản thân hoặc chia sẻ về đời sống cá nhân. OUTEREF đã tổng hợp danh sách hơn 50 từ vựng quan trọng nhất về gia đình, chia theo từng nhóm quan hệ cụ thể để bạn dễ dàng theo dõi và áp dụng.

Nhóm từ vựng về gia đình hạt nhân (Nuclear Family)

Gia đình hạt nhân bao gồm những thành viên ruột thịt sống chung trong một mái nhà. Đây là nhóm từ vựng tiếng Anh cơ bản nhất bạn cần ghi nhớ để mô tả về tổ ấm nhỏ của mình.

Từ vựng về bố mẹ và con cái

Từ vựng về bố mẹ và con cái

Từ vựngPhiên âm BrEPhiên âm AmENghĩa tiếng Việt
Parents/ˈpeərənts//ˈperənts/Bố mẹ
Father/ˈfɑːðə(r)//ˈfɑːðər/Bố/Cha
Mother/ˈmʌðə(r)//ˈmʌðər/Mẹ
Daughter/ˈdɔːtə(r)//ˈdɔːtər/Con gái
Son/sʌn//sʌn/Con trai
Only child/ˌəʊnli ˈtʃaɪld//ˌoʊnli ˈtʃaɪld/Con một
Spouse/spaʊs//spaʊs/Vợ hoặc chồng
Husband/ˈhʌzbənd//ˈhʌzbənd/Chồng
Wife/waɪf//waɪf/Vợ

Từ vựng về anh chị em trong gia đình

Từ vựng về anh chị em trong gia đình

Khi học về gia đình tiếng Anh, bạn cần phân biệt rõ thứ tự tuổi tác của anh chị em để sử dụng từ ngữ chính xác trong các ngữ cảnh trang trọng.

Từ vựngPhiên âm BrEPhiên âm AmENghĩa tiếng Việt
Siblings/ˈsɪblɪŋz//ˈsɪblɪŋz/Anh chị em ruột
Brother/ˈbrʌðə(r)//ˈbrʌðər/Anh/Em trai
Sister/ˈsɪstə(r)//ˈsɪstər/Chị/Em gái
Elder brother/ˈeldə(r) ˈbrʌðə(r)//ˈeldər ˈbrʌðər/Anh trai
Younger sister/ˈjʌŋɡə(r) ˈsɪstə(r)//ˈjʌŋɡər ˈsɪstər/Em gái
Twins/twɪnz//twɪnz/Anh chị em sinh đôi
First-born child/ˌfɜːst bɔːn ˈtʃaɪld//ˌfɜːrst bɔːrn ˈtʃaɪld/Con đầu lòng

Nhóm từ vựng về đại gia đình và họ hàng (Extended Family)

Extended family dùng để chỉ đại gia đình, bao gồm nhiều thế hệ và các mối quan hệ huyết thống rộng hơn. Việc mở rộng vốn từ về gia đình ở nhóm này giúp bạn kể về các buổi sum họp dòng họ một cách chi tiết.

Từ vựng về ông bà và các thế hệ tổ tiên

Từ vựng về ông bà và các thế hệ tổ tiên

 

Từ vựngPhiên âm BrEPhiên âm AmENghĩa tiếng Việt
Grandparents/ˈɡrænpeərənts//ˈɡrænperənts/Ông bà
Grandfather/ˈɡrænfɑːðə(r)//ˈɡrænfɑːðər/Ông
Grandmother/ˈɡrænmʌðə(r)//ˈɡrænmʌðər/
Great-grandfather/ˌɡreɪt ˈɡrænfɑːðə(r)//ˌɡreɪt ˈɡrænfɑːðər/Ông cố/Ông cụ
Great-grandmother/ˌɡreɪt ˈɡrænmʌðə(r)//ˌɡreɪt ˈɡrænmʌðər/Bà cố/Bà cụ
Ancestors/ˈænsestə(r)z//ˈænsestərz/Tổ tiên

Từ vựng về cô, dì, chú, bác và anh chị em họ

Từ vựng về cô, dì, chú, bác và anh chị em họ

Hệ thống danh xưng trong gia đình tiếng Anh thường đơn giản hơn tiếng Việt, một từ có thể đại diện cho nhiều vai vế khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ vựngPhiên âm BrEPhiên âm AmENghĩa tiếng Việt
Uncle/ˈʌŋkl//ˈʌŋkl/Chú, bác, cậu, dượng
Aunt/ɑːnt//ænt/Cô, dì, bác gái, mợ
Cousin/ˈkʌzn//ˈkʌzn/Anh chị em họ
Relative/ˈrelətɪv//ˈrelətɪv/Họ hàng (nói chung)
Distant relative/ˌdɪstənt ˈrelətɪv//ˌdɪstənt ˈrelətɪv/Họ hàng xa

Từ vựng để gọi cháu trong gia đình

Từ vựngPhiên âm BrEPhiên âm AmENghĩa tiếng Việt
Grandchildren/ˈɡræntʃɪldrən//ˈɡræntʃɪldrən/Các cháu (của ông bà)
Grandson/ˈɡrænsʌn//ˈɡrænsʌn/Cháu trai (của ông bà)
Granddaughter/ˈrændɔːtə(r)//ˈɡrændɔːtər/Cháu gái (của ông bà)
Nephew/ˈnefjuː//ˈnefjuː/Cháu trai (của chú, dì…)
Niece/niːs//niːs/Cháu gái (của chú, dì…)

Nhóm từ vựng về mối quan hệ thông gia (In-laws)

Trong tiếng Anh, các mối quan hệ hình thành sau khi kết hôn được ký hiệu bằng hậu tố “-in-law”. Đây là phần từ vựng quan trọng để bạn mô tả các mối quan hệ bên nhà vợ hoặc nhà chồng.

Từ vựngPhiên âm BrEPhiên âm AmENghĩa tiếng Việt
Father-in-law/ˈfɑːðər ɪn lɔː//ˈfɑːðər ɪn lɔː/Bố chồng/Bố vợ
Mother-in-law/ˈmʌðər ɪn lɔː//ˈmʌðər ɪn lɔː/Mẹ chồng/Mẹ vợ
Son-in-law/ˈsʌn ɪn lɔː//ˈsʌn ɪn lɔː/Con rể
Daughter-in-law/ˈdɔːtər ɪn lɔː//ˈdɔːtər ɪn lɔː/Con dâu
Brother-in-law/ˈbrʌðər ɪn lɔː//ˈbrʌðər ɪn lɔː/Anh/Em rể, Anh/Em vợ
Sister-in-law/ˈsɪstər ɪn lɔː//ˈsɪstər ɪn lɔː/Chị/Em dâu, Chị/Em vợ

Nhóm từ vựng về gia đình trong bối cảnh hiện đại

Các cấu trúc xã hội ngày nay đa dạng hơn, bao gồm cả các mối quan hệ không dựa trên huyết thống trực tiếp. Việc cập nhật các từ vựng này giúp vốn kiến thức về gia đình của bạn trở nên hiện đại và thực tế hơn.

Từ vựng về gia đình tái hôn (Step-family)

Từ vựngPhiên âm BrEPhiên âm AmENghĩa tiếng Việt
Stepfather/ˈstepfɑːðə(r)//ˈstepfɑːðər/Bố dượng
Stepmother/ˈstepmʌðə(r)//ˈstepmʌðər/Mẹ kế
Stepsister/ˈstepsɪstə(r)//ˈstepsɪstər/Chị/Em gái (con riêng của bố/mẹ kế)
Stepbrother/ˈstepbrʌðə(r)//ˈstepbrʌðər/Anh/Em trai (con riêng của bố/mẹ kế)
Half-sister/ˌhɑːf ˈsɪstə(r)//ˌhæf ˈsɪstər/Chị/Em cùng cha khác mẹ (hoặc ngược lại)
Half-brother/ˌhɑːf ˈbrʌðə(r)//ˌhæf ˈbrʌðər/Anh/Em cùng cha khác mẹ (hoặc ngược lại)

Từ vựng về con nuôi và cha mẹ đỡ đầu

Từ vựngPhiên âm BrEPhiên âm AmENghĩa tiếng Việt
Adopted child/əˈdɒptɪd tʃaɪld//əˈdɑːptɪd tʃaɪld/Con nuôi
Foster parents/ˈfɒstə ˈpeərənts//ˈfɑːstər ˈperənts/Cha mẹ nuôi (tạm thời)
Godfather/ˈɡɒdfɑːðə(r)//ˈɡɑːdfɑːðər/Cha đỡ đầu
Godmother/ˈɡɒdmʌðə(r)//ˈɡɑːdmʌðər/Mẹ đỡ đầu

Cụm động từ và diễn đạt phổ biến về gia đình

Để giao tiếp tự nhiên về chủ đề gia đình tiếng Anh, bạn cần áp dụng các cụm động từ (Phrasal verbs) thay vì chỉ sử dụng từ đơn lẻ. Những cụm từ này giúp câu văn linh hoạt và gần gũi với cách nói của người bản xứ.

  • Take after (someone): Giống một ai đó trong gia đình (về ngoại hình hoặc tính cách).
    • Ví dụ: I take after my father in my love for music.
  • Bring up: Nuôi nấng một đứa trẻ cho đến khi trưởng thành.
    • Ví dụ: She was brought up in a very strict household.
  • Get along with: Có mối quan hệ tốt với ai đó.
    • Ví dụ: It’s important to get along with your siblings.
  • Grow up: Trưởng thành, lớn lên.
    • Ví dụ: I grew up in a small town near the coast.
  • Look after: Chăm sóc thành viên trong gia đình.
    • Ví dụ: He spent his summer looking after his younger cousins.

Thành ngữ tiếng Anh về gia đình ứng dụng trong giao tiếp

Sử dụng thành ngữ giúp cách diễn đạt về chủ đề gia đình tiếng Anh của bạn chuyên nghiệp và sinh động hơn. Dưới đây là những thành ngữ phổ biến nhất:

  1. Blood is thicker than water: Một giọt máu đào hơn ao nước lã (Tình cảm gia đình quan trọng hơn người ngoài).
  2. The black sheep of the family: Thành viên khác biệt hoặc gây rắc rối trong gia đình.
  3. Like father, like son: Cha nào con nấy.
  4. Run in the family: Đặc điểm di truyền hoặc truyền thống của gia đình.
    • Ví dụ: Musical talent runs in my family; we all play at least one instrument.
  5. Spitting image of: Giống ai đó như đúc (thường nói về ngoại hình).
    • Ví dụ: She is the spitting image of her mother.

Cách giới thiệu và kể về gia đình bằng tiếng Anh hiệu quả

Khi giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh, bạn nên bắt đầu từ thông tin chung (số lượng thành viên, loại hình gia đình) sau đó đi sâu vào chi tiết về tính cách hoặc mối quan hệ. Sử dụng sơ đồ cây gia đình (Family tree) là một phương pháp trực quan giúp bạn hệ thống lại kiến thức.

Đoạn văn mẫu tham khảo:

“I come from a nuclear family with four members: my parents, my younger brother, and me. My father is a doctor, and I take after him in terms of personality. Although we have an extended family living in different cities, we always gather at my grandparents’ house during holidays. I get along with all my relatives, especially my cousins because we share many hobbies.”

Bài tập vận dụng từ vựng gia đình tiếng Anh

Để củng cố kiến thức, bạn hãy thực hiện các bài tập sau đây:

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống dựa trên định nghĩa

  1. My father’s sister is my _______.
  2. My sister’s son is my _______.
  3. My mother’s father is my _______.
  4. The man my mother married (who is not my biological father) is my _______.
  5. My brother and I are _______; we were born on the same day.

Bài tập 2: Dịch câu sang tiếng Anh (Sử dụng từ vựng gia đình tiếng Anh đã học)

  1. Tôi rất giống mẹ của mình về cả ngoại hình và tính cách.
  2. Anh ấy là con một nên nhận được rất nhiều sự quan tâm từ bố mẹ.
  3. Chúng tôi thường xuyên đi thăm họ hàng vào các dịp lễ tết.

Đáp án gợi ý: Bài 1: 1. Aunt | 2. Nephew | 3. Grandfather | 4. Stepfather | 5. Twins. Bài 2:

  1. I take after my mother in both appearance and personality.
  2. He is an only child, so he receives a lot of attention from his parents.
  3. We often visit our relatives during holidays.

Câu hỏi thường gặp về cách dùng từ vựng gia đình tiếng Anh trong thực tế

Từ vựng mô tả vai trò và trách nhiệm của các thành viên

Để mô tả vai trò cụ thể của mỗi người trong gia đình thay vì chỉ gọi tên mối quan hệ, bạn cần sử dụng các thuật ngữ chuyên biệt sau:

  • Breadwinner: Người trụ cột (người đi làm kiếm tiền chính để nuôi gia đình).
  • Homemaker/Stay-at-home parent: Người nội trợ (người ở nhà chăm sóc gia đình, không đi làm bên ngoài).
  • Sole provider: Người duy nhất cung cấp tài chính cho cả nhà.
  • Primary caregiver: Người chăm sóc chính (thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc nuôi dạy trẻ nhỏ).

Cách xưng hô trực tiếp với người thân trong giao tiếp thực tế

Trong tiếng Anh, quy tắc xưng hô không quá phức tạp như tiếng Việt nhưng có những lưu ý về sự thân mật:

  • Bố mẹ: Bạn nên dùng Mom/Dad hoặc Mommy/Daddy trong bối cảnh thân mật. Mother/Father thường chỉ dùng khi giới thiệu với người lạ hoặc trong văn bản trang trọng.
  • Cô, dì, chú, bác: Công thức phổ biến là [Aunt/Uncle] + Tên riêng. Ví dụ: Aunt Mary, Uncle Tom. Việc gọi trống không “Aunt” hay “Uncle” thường ít phổ biến hơn so với tiếng Việt.
  • Ông bà: Các cách gọi thân mật thường dùng là Grandma/Granny (Bà) và Grandpa/Gramps (Ông).

Phân biệt thuật ngữ Spouse, Partner và Significant Other

Khi nói về “người bạn đời” trong các tình huống cần sự trung tính hoặc chuyên nghiệp, bạn nên lựa chọn từ ngữ phù hợp:

  • Spouse: Dùng trong văn bản pháp lý, giấy tờ hành chính để chỉ vợ hoặc chồng đã kết hôn chính thức.
  • Partner: Dùng phổ biến trong giao tiếp hiện đại để chỉ người đồng hành lâu dài (có thể đã kết hôn hoặc chưa).
  • Significant Other (S.O): Một cách gọi trang trọng và bao quát để chỉ người yêu/vợ/chồng trong các cuộc hội thoại lịch sự.

Cách gọi tên họ trong gia đình (Surnames)

Để chỉ toàn bộ thành viên trong một gia đình, bạn sử dụng cấu trúc: The + Họ (số nhiều).

  • Ví dụ: The Smiths (Gia đình nhà Smith), The Browns (Gia đình nhà Brown).

Nếu bạn cần tư vấn lộ trình học tập chuyên sâu hoặc có bất kỳ thắc mắc nào về cách ứng dụng từ vựng vào môi trường làm việc thực tế, hãy liên hệ với OUTEREF để được hỗ trợ chi tiết.

Lời kết

OUTEREF khuyến khích bạn tự vẽ một sơ đồ cây gia đình của chính mình và chú thích bằng các từ vựng đã học. Việc gắn liền ngôn ngữ với thực tế cá nhân sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn và ghi nhớ bền vững. Hy vọng danh sách từ vựng về gia đình này sẽ trở thành tài liệu tham khảo hữu ích cho lộ trình học tập của bạn.

Chat Zalo