Trong giao tiếp hằng ngày và mua sắm quốc tế cần sử dụng rất nhiều từ vựng tiếng Anh về trang phục. Trong bài viết này OUTEREF cung cấp hệ thống hơn 120 từ vựng về trang phục, kèm phiên âm IPA chuẩn cùng các mẫu hội thoại thực tệ, dễ dàng sử dụng.
Để đạt hiệu quả cao nhất, bạn nên kết hợp việc ghi nhớ mặt chữ với việc luyện tập phát âm theo bảng phiên âm quốc tế. Dưới đây là danh mục chi tiết giúp bạn làm chủ vốn từ vựng một cách có hệ thống.
Từ vựng trang phục tiếng Anh: các loại áo thông dụng (Tops)

Nhóm từ vựng này tập trung vào các loại trang phục mặc từ phần eo trở lên. Đây là những món đồ xuất hiện thường xuyên nhất trong tủ đồ của mỗi người, từ phong cách tối giản đến trang trọng. Hiểu rõ cách gọi tên các loại quần áo tiếng Anh ở phần thân trên sẽ giúp bạn tự tin mô tả ngoại hình hoặc tìm kiếm sản phẩm khi đi mua sắm.
Từ vựng về áo thun và áo sơ mi
| Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| T-shirt | /ˈtiː.ʃɜːt/ | /ˈtiː.ʃɝːt/ | Áo thun (áo phông) |
| Shirt | /ʃɜːt/ | /ʃɝːt/ | Áo sơ mi |
| Polo shirt | /ˈpəʊ.ləʊ ˌʃɜːt/ | /ˈpoʊ.loʊ ˌʃɝːt/ | Áo thun có cổ |
| Long-sleeved shirt | /lɒŋ sliːvd ʃɜːt/ | /lɑːŋ sliːvd ʃɝːt/ | Áo sơ mi dài tay |
| Short-sleeved shirt | /ʃɔːt sliːvd ʃɜːt/ | /ʃɔːrt sliːvd ʃɝːt/ | Áo sơ mi ngắn tay |
| Flannel shirt | /ˈflæn.əl ʃɜːt/ | /ˈflæn.əl ʃɝːt/ | Áo sơ mi dạ (kẻ ca-rô) |
| Denim shirt | /ˈden.ɪm ʃɜːt/ | /ˈden.ɪm ʃɝːt/ | Áo sơ mi bò |
Các loại áo len và áo mặc hằng ngày
| Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Sweater | /ˈswet.ər/ | /ˈswet̬.ɚ/ | Áo len |
| Cardigan | /ˈkɑː.dɪ.ɡən/ | /ˈkɑːr.də.ɡən/ | Áo khoác len cài nút |
| Hoodie | /ˈhʊd.i/ | /ˈhʊd.i/ | Áo nỉ có mũ |
| Sweatshirt | /ˈswet.ʃɜːt/ | /ˈswet.ʃɝːt/ | Áo nỉ không mũ |
| Tank top | /ˈtæŋk ˌtɒp/ | /ˈtæŋk ˌtɑːp/ | Áo ba lỗ |
| Turtleneck | /ˈtɜː.təl.nek/ | /ˈtɝː.t̬əl.nek/ | Áo cổ lọ |
| Pullover | /ˈpʊlˌəʊ.vər/ | /ˈpʊlˌoʊ.vɚ/ | Áo len chui đầu |
Cách gọi tên các loại áo kiểu nữ
| Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Blouse | /blaʊz/ | /blaʊs/ | Áo kiểu nữ (thường bằng vải mềm) |
| Crop top | /ˈkrɒp ˌtɒp/ | /ˈkrɑːp ˌtɑːp/ | Áo dáng ngắn |
| Off-the-shoulder top | /ɒf ðə ˈʃəʊl.də tɒp/ | /ɑːf ðə ˈʃoʊl.dɚ tɑːp/ | Áo trễ vai |
| Camisole | /ˈkæm.ɪ.səʊl/ | /ˈkæm.ə.soʊl/ | Áo hai dây lót |
| Tube top | /ˈtʃuːb ˌtɒp/ | /ˈtuːb ˌtɑːp/ | Áo quây |
| Halter top | /ˈhɒl.tə ˌtɒp/ | /ˈhɑːl.tɚ ˌtɑːp/ | Áo cổ yếm |
Việc nắm bắt các từ vựng về quần áo tiếng Anh theo từng kiểu dáng áo giúp bạn dễ dàng phối đồ và trao đổi về phong cách thời trang cá nhân.
Từ vựng trang phục tiếng Anh: các loại quần và chân váy trong tiếng Anh (Bottoms)

Phân biệt chính xác các loại quần dài, quần ngắn và chân váy giúp bạn mô tả trang phục bằng tiếng Anh một cách chuyên nghiệp. Tên gọi các loại quần áo tiếng Anh thuộc nhóm này thường có sự khác biệt rõ rệt giữa vùng miền (Anh – Anh và Anh – Mỹ).
Từ vựng về các loại trang phục quần dài và quần Jean
| Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Trousers | /ˈtraʊ.zəz/ | /ˈtraʊ.zɚz/ | Quần dài (vải âu) |
| Pants | /pænts/ | /pænts/ | Quần dài (thông dụng tại Mỹ) |
| Jeans | /dʒiːnz/ | /dʒiːnz/ | Quần bò (denim) |
| Khakis | /ˈkɑː.kiz/ | /ˈkæk.iz/ | Quần vải kaki |
| Leggings | /ˈleɡ.ɪŋz/ | /ˈleɡ.ɪŋz/ | Quần ôm sát |
| Chinos | /ˈtʃiː.nəʊz/ | /ˈtʃiː.noʊz/ | Quần vải cotton dày |
| Culottes | /kjuːˈlɒts/ | /kuːˈlɑːts/ | Quần ống rộng lửng |
Từ vựng các loại trang phục quần ngắn và đồ thể thao
| Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Shorts | /ʃɔːts/ | /ʃɔːrts/ | Quần đùi, quần soóc |
| Joggers | /ˈdʒɒɡ.əz/ | /ˈdʒɑː.ɡɚz/ | Quần thể thao ống túm |
| Tracksuit bottoms | /ˈtræk.suːt ˌbɒt.əmz/ | /ˈtræk.suːt ˌbɑː.t̬əmz/ | Quần bộ đồ thể thao |
| Sweatpants | /ˈswet.pænts/ | /ˈswet.pænts/ | Quần nỉ thể thao |
| Cargo pants | /ˈkɑː.ɡəʊ ˌpænts/ | /ˈkɑːr.ɡoʊ ˌpænts/ | Quần túi hộp |
Tên các loại chân váy phổ biến
| Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Skirt | /skɜːt/ | /skɝːt/ | Chân váy (nói chung) |
| Mini skirt | /ˈmɪn.i ˌskɜːt/ | /ˈmɪn.i ˌskɝːt/ | Chân váy ngắn |
| Midi skirt | /ˈmɪd.i ˌskɜːt/ | /ˈmɪd.i ˌskɝːt/ | Chân váy dài quá gối |
| Maxi skirt | /ˈmæk.si ˌskɜːt/ | /ˈmæk.si ˌskɝːt/ | Chân váy dài chấm gót |
| Pencil skirt | /ˈpen.səl ˌskɜːt/ | /ˈpen.səl ˌskɝːt/ | Chân váy bút chì |
| Pleated skirt | /pliːtɪd skɜːt/ | /pliːtɪd skɝːt/ | Chân váy xếp ly |
| Denim skirt | /ˈden.ɪm skɜːt/ | /ˈden.ɪm skɝːt/ | Chân váy bò |
Khi học từ vựng, hãy chú ý rằng các từ chỉ quần (như jeans, trousers, shorts) luôn ở dạng số nhiều vì chúng có hai ống quần.
Từ vựng trang phục tiếng Anh: quần áo khoác ngoài (Outerwear)

Khi thời tiết thay đổi, bạn cần sử dụng các thuật ngữ chính xác cho các loại áo khoác có độ dày và công năng khác nhau. Hệ thống từ vựng quần áo mùa đông rất đa dạng, phản ánh sự khác biệt về chất liệu và mục đích sử dụng.
Các loại trang phục áo khoác nhẹ cho mùa hè và thu
| Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Jacket | /ˈdʒæk.ɪt/ | /ˈdʒæk.ɪt/ | Áo khoác ngắn |
| Blazer | /ˈbleɪ.zər/ | /ˈbleɪ.zɚ/ | Áo khoác dạng vest (ít trang trọng hơn) |
| Windbreaker | /ˈwɪndˌbreɪ.kər/ | /ˈwɪndˌbreɪ.kɚ/ | Áo gió |
| Bomber jacket | /ˈbɒm.ə ˌdʒæk.ɪt/ | /ˈbɑː.mɚ ˌdʒæk.ɪt/ | Áo khoác phi công |
| Leather jacket | /ˈleð.ər ˌdʒæk.ɪt/ | /ˈleð.ɚ ˌdʒæk.ɪt/ | Áo khoác da |
| Denim jacket | /ˈden.ɪm ˌdʒæk.ɪt/ | /ˈden.ɪm ˌdʒæk.ɪt/ | Áo khoác bò |
Từ vựng quần áo mùa đông tiếng Anh dùng để giữ ấm
| Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Overcoat | /ˈəʊ.və.kəʊt/ | /ˈoʊ.vɚ.koʊt/ | Áo măng tô (áo khoác dài) |
| Parka | /ˈpɑː.kə/ | /ˈpɑːr.kə/ | Áo khoác có mũ lông |
| Puffer jacket | /ˈpʌf.ə ˌdʒæk.ɪt/ | /ˈpʌf.ɚ ˌdʒæk.ɪt/ | Áo phao |
| Trench coat | /ˈtrentʃ ˌkəʊt/ | /ˈtrentʃ ˌkoʊt/ | Áo khoác dáng dài có đai |
| Pea coat | /ˈpiː ˌkəʊt/ | /ˈpiː ˌkoʊt/ | Áo khoác len dạ ngắn |
| Gilet | /ˈdʒiː.leɪ/ | /dʒɪˈleɪ/ | Áo khoác không tay (áo ghi-lê) |
| Raincoat | /ˈreɪn.kəʊt/ | /ˈreɪn.koʊt/ | Áo mưa |
Trang phục bảo hộ và phụ kiện cho mùa đông
| Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Poncho | /ˈpɒn.tʃəʊ/ | /ˈpɑːn.tʃoʊ/ | Áo choàng không tay (dạng tấm) |
| Cloak | /kləʊk/ | /kloʊk/ | Áo choàng không mũ |
| Anorak | /ˈæn.ə.ræk/ | /ˈæn.ə.ræk/ | Áo khoác chống thấm có mũ |
Học từ vựng quần áo mùa đông không chỉ giúp bạn mua sắm mà còn giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho các chuyến du lịch vùng ôn đới.
Từ vựng trang phục tiếng Anh: trang phục công sở (Workwear)

Môi trường văn phòng yêu cầu sự trang trọng và chỉn chu. Dưới đây là danh sách từ vựng dành riêng cho trang phục công sở, giúp bạn tự tin trong các buổi họp hoặc phỏng vấn.
Bộ Âu phục và trang phục trang trọng
| Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Suit | /suːt/ | /suːt/ | Bộ âu phục (com-lê) |
| Tuxedo | /tʌkˈsiː.dəʊ/ | /tʌkˈsiː.doʊ/ | Áo vest lễ phục (dự tiệc tối) |
| Vest / Waistcoat | /ˈweɪst.kəʊt/ | /ˈwest.koʊt/ | Áo ghi-lê mặc trong suit |
| Dinner jacket | /ˈdɪn.ə ˌdʒæk.ɪt/ | /ˈdɪn.ɚ ˌdʒæk.ɪt/ | Áo khoác lễ phục |
| Tailcoat | /ˈteɪl.kəʊt/ | /ˈteɪl.koʊt/ | Áo đuôi tôm |
Váy liền thân và trang phục công sở nữ
| Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Dress | /dres/ | /dres/ | Váy liền thân |
| Sheath dress | /ʃiːθ dres/ | /ʃiːθ dres/ | Váy ôm dáng công sở |
| Evening gown | /ˈiːv.nɪŋ ɡaʊn/ | /ˈiːv.nɪŋ ɡaʊn/ | Đầm dạ hội |
| Cocktail dress | /ˈkɒk.teɪl dres/ | /ˈkɑːk.teɪl dres/ | Váy dự tiệc ngắn |
| Business suit | /ˈbɪz.nɪs suːt/ | /ˈbɪz.nɪs suːt/ | Bộ đồ công sở nữ |
Phụ kiện đi kèm trang phục công sở
| Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Tie | /taɪ/ | /taɪ/ | Cà vạt |
| Bow tie | /ˌbəʊ ˈtaɪ/ | /ˌboʊ ˈtaɪ/ | Nơ thắt cổ áo |
| Cufflinks | /ˈkʌf.lɪŋks/ | /ˈkʌf.lɪŋks/ | Khuy măng sét |
| Pocket square | /ˈpɒk.ɪt skweər/ | /ˈpɑː.kɪt skwer/ | Khăn túi ngực |
Việc sử dụng đúng thuật ngữ về quần áo tiếng Anh công sở thể hiện sự chuyên nghiệp và am hiểu văn hóa doanh nghiệp của bạn.
Tham khảo thêm: 200+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm công sở
Từ vựng trang phục tiếng Anh: các loại giày và tất (Footwear & Socks)

Giày dép là thành phần quan trọng để hoàn thiện bộ trang phục. OUTEREF hệ thống các loại giày từ phong cách thể thao năng động đến các loại giày da dự tiệc sang trọng trong danh mục dưới đây.
Các loại giày thể thao và giày dạo phố
| Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Sneakers | /ˈsniː.kəz/ | /ˈsniː.kɚz/ | Giày thể thao (thông dụng) |
| Trainers | /ˈtreɪ.nəz/ | /ˈtreɪ.nɚz/ | Giày thể thao (dùng tại Anh) |
| Slip-ons | /ˈslɪp.ɒnz/ | /ˈslɪp.ɑːnz/ | Giày lười vải |
| Flip-flops | /ˈflɪp.flɒps/ | /ˈflɪp.flɑːps/ | Dép tông (dép xỏ ngón) |
| Sandals | /ˈsæn.dəlz/ | /ˈsæn.dəlz/ | Dép xăng-đan |
| Canvas shoes | /ˈkæn.vəs ʃuːz/ | /ˈkæn.vəs ʃuːz/ | Giày vải |
Giày tây và giày cao gót
| Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Oxford shoes | /ˈɒks.fəd ʃuːz/ | /ˈɑːks.fɚd ʃuːz/ | Giày tây buộc dây |
| Loafers | /ˈləʊ.fəz/ | /ˈloʊ.fɚz/ | Giày lười da |
| High heels | /ˌhaɪ ˈhiːlz/ | /ˌhaɪ ˈhiːlz/ | Giày cao gót |
| Stilettos | /stɪˈlet.əʊz/ | /stɪˈlet.oʊz/ | Giày gót nhọn |
| Flats | /flæts/ | /flæts/ | Giày bệt |
| Pumps | /pʌmps/ | /pʌmps/ | Giày gót thấp (giày búp bê có gót) |
Các loại bốt (Boots) và tất
| Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Ankle boots | /ˈæŋ.kəl buːts/ | /ˈæŋ.kəl buːts/ | Bốt cổ thấp (ngang mắt cá) |
| Knee-high boots | /niː haɪ buːts/ | /niː haɪ buːts/ | Bốt cao tới đầu gối |
| Chelsea boots | /ˌtʃel.si ˈbuːts/ | /ˌtʃel.si ˈbuːts/ | Bốt cổ ngắn không dây |
| Wellington boots | /ˈwel.ɪŋ.tən ˌbuːts/ | /ˈwel.ɪŋ.tən ˌbuːts/ | Ủng đi mưa |
| Socks | /sɒks/ | /sɑːks/ | Tất (vớ) |
| Tights | /taɪts/ | /taɪts/ | Quần tất |
Từ vựng trang phục tiếng Anh: phụ kiện thời trang và đồ trang sức (Accessories)

Phụ kiện là yếu tố hoàn thiện phong cách cá nhân bao gồm các vật dụng đội đầu, quàng cổ và trang sức tinh xảo.
Phụ kiện đội đầu và giữ ấm
| Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Hat | /hæt/ | /hæt/ | Mũ (có vành) |
| Cap | /kæp/ | /kæp/ | Mũ lưỡi trai |
| Beanie | /ˈbiː.ni/ | /ˈbiː.ni/ | Mũ len tròn |
| Beret | /ˈber.eɪ/ | /bəˈreɪ/ | Mũ nồi |
| Scarf | /skɑːf/ | /skɑːrf/ | Khăn quàng cổ |
| Gloves | /ɡlʌvz/ | /ɡlʌvz/ | Găng tay (có ngón) |
| Mittens | /ˈmɪt.ənz/ | /ˈmɪt.ənz/ | Găng tay hở ngón/liền ngón |
Túi xách và vật dụng cá nhân
| Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Handbag | /ˈhænd.bæɡ/ | /ˈhænd.bæɡ/ | Túi xách nữ |
| Backpack | /ˈbæk.pæk/ | /ˈbæk.pæk/ | Ba lô |
| Wallet | /ˈwɒl.ɪt/ | /ˈwɑː.lɪt/ | Ví nam |
| Purse | /pɜːs/ | /pɝːs/ | Ví nữ (hoặc túi xách nhỏ) |
| Belt | /belt/ | /belt/ | Thắt lưng |
| Sunglasses | /ˈsʌŋˌɡlɑː.sɪz/ | /ˈsʌŋˌɡlæ.sɪz/ | Kính râm |
| Umbrella | /ʌmˈbrel.ə/ | /ʌmˈbrel.ə/ | Ô (dù) |
Trang sức và đồng hồ
| Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Necklace | /ˈnek.ləs/ | /ˈnek.ləs/ | Vòng cổ |
| Bracelet | /ˈbreɪ.slət/ | /ˈbreɪ.slət/ | Vòng tay |
| Earrings | /ˈɪə.rɪŋz/ | /ˈɪr.ɪŋz/ | Khuyên tai |
| Ring | /rɪŋ/ | /rɪŋ/ | Nhẫn |
| Wristwatch | /ˈrɪst.wɒtʃ/ | /ˈrɪst.wɑːtʃ/ | Đồng hồ đeo tay |
| Brooch | /brəʊtʃ/ | /broʊtʃ/ | Trâm cài áo |
Tính từ và động từ mô tả trang phục bằng tiếng Anh
Để tạo thành câu hoàn chỉnh khi nói, bạn cần kết hợp các danh từ ở trên với các tính từ chỉ kích cỡ, phong cách và các động từ hành động cụ thể.
Động từ liên quan đến mặc đồ
| Cụm động từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Put on | Mặc vào | Please put on your coat. |
| Take off | Cởi ra | Take off your shoes before entering. |
| Try on | Thử đồ | Can I try on this dress? |
| Dress up | Ăn diện (mặc đẹp) | We need to dress up for the party. |
| Get dressed | Mặc quần áo (quy trình) | I get dressed after breakfast. |
| Change into | Thay đồ sang… | Change into your pajamas. |
| Fit | Vừa vặn (kích cỡ) | This shirt fits me perfectly. |
| Suit | Hợp (phong cách/màu) | Red really suits you. |
Tính từ mô tả độ vừa vặn (Fit) và phong cách
- Tight /taɪt/: Chật, bó sát.
- Loose /luːs/: Rộng, lùng bùng.
- Oversized /ˈəʊ.və.saɪzd/: Kích cỡ lớn (dáng rộng cố ý).
- Slim-fit: Dáng ôm gọn.
- Casual /ˈkæʒ.ju.əl/: Đồ thường ngày, thoải mái.
- Formal /ˈfɔː.məl/: Trang trọng, lịch sự.
- Trendy /ˈtren.di/: Thời thượng, đúng xu hướng.
- Old-fashioned: Lỗi mốt, cổ hủ.
- Smart: Chỉn chu, lịch thiệp.
Sử dụng linh hoạt động từ và tính từ sẽ khiến cách diễn đạt về quần áo tiếng Anh của bạn tự nhiên và sinh động hơn.
Hội thoại tiếng Anh về mua sắm quần áo thực tế
Dưới đây là các mẫu câu thông dụng nhất giúp bạn tự tin khi mua sắm tại các cửa hàng thời trang nước ngoài. Bạn có thể áp dụng những từ vựng đã học vào các tình huống này.
Mẫu câu hỏi về kích cỡ và màu sắc
- Do you have this in a larger/smaller size? (Bạn có mẫu này cỡ lớn hơn/nhỏ hơn không?)
- Where is the fitting room? (Phòng thử đồ ở đâu?)
- Can I try this on? (Tôi có thể thử món đồ này không?)
- Does this come in any other colors? (Mẫu này có màu khác không?)
Mẫu câu hỏi về giá cả và thanh toán
- How much does this cost? (Món đồ này giá bao nhiêu?)
- Is there any discount on this item? (Món này có được giảm giá không?)
- I’ll take it. (Tôi sẽ lấy món này.)
- Do you accept credit cards? (Bạn có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)
Cách đưa ra nhận xét về trang phục
- It fits me perfectly. (Nó vừa vặn hoàn hảo với tôi.)
- The color doesn’t suit me. (Màu này không hợp với tôi lắm.)
- It’s a bit too tight/loose. (Nó hơi bị chật/rộng một chút.)
- It’s too expensive. (Nó đắt quá.)
Luyện tập các mẫu câu này thường xuyên giúp bạn không còn bỡ ngỡ khi bước vào một cửa hàng quần áo tiếng Anh ở bất kỳ đâu trên thế giới.
Tham khảo thêm: 150 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản thông dụng nhất
Câu hỏi thường gặp về từ vựng quần áo tiếng Anh (FAQ)
1. Phân biệt Pants và Trousers như thế nào?
Sự khác biệt chủ yếu nằm ở biến thể ngôn ngữ. Pants được người Mỹ sử dụng để chỉ quần dài nói chung. Trong khi đó, người Anh sử dụng Trousers cho quần dài, còn pants trong tiếng Anh – Anh thường được hiểu là quần lót (underwear). Khi nói về quần áo tiếng Anh, bạn nên lưu ý đối tượng giao tiếp để tránh hiểu lầm.
2. Làm thế nào để nhớ từ vựng trang phục nhanh nhất?
Cách tốt nhất là dán nhãn hoặc tự gọi tên món đồ bạn mặc mỗi sáng. Hãy đứng trước gương và miêu tả: “Today I am wearing a white T-shirt, blue jeans, and white sneakers.” Việc gắn từ vựng vào ngữ cảnh thực tế là chìa khóa ghi nhớ bền vững.
3. Sự khác biệt giữa Sneaker và Trainer là gì?
Cả hai đều chỉ giày thể thao. Sneaker là từ phổ biến ở Bắc Mỹ (Mỹ, Canada), trong khi Trainer là từ vựng được ưu tiên sử dụng tại Vương quốc Anh và Úc. Trong môi trường quốc tế, cả hai từ đều được hiểu tương đương nhau khi nói về danh mục giày trong quần áo tiếng Anh.
4. Khi nào dùng “Dress” và khi nào dùng “Skirt”?
Dress là váy liền thân (che cả phần thân trên và thân dưới). Skirt là chân váy, chỉ bắt đầu từ phần eo trở xuống và cần kết hợp với một chiếc áo (top) khác.
Lời kết
Việc nắm vững hơn 120 từ vựng và mẫu câu tiếng Anh về trang phục trên đây sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp đời thường và mua sắm. Hãy áp dụng ngay các từ vựng này bằng cách mô tả bộ đồ bạn đang mặc hôm nay hoặc lập danh sách những món đồ bạn muốn mua trong tương lai. Chúc bạn học tập hiệu quả!
