120+ Từ vựng trang phục tiếng Anh kèm phiên âm chuẩn

Trong giao tiếp hằng ngày và mua sắm quốc tế cần sử dụng rất nhiều từ vựng tiếng Anh về trang phục. Trong bài viết này OUTEREF cung cấp hệ thống hơn 120 từ vựng về trang phục, kèm phiên âm IPA chuẩn cùng các mẫu hội thoại thực tệ, dễ dàng sử dụng.

Để đạt hiệu quả cao nhất, bạn nên kết hợp việc ghi nhớ mặt chữ với việc luyện tập phát âm theo bảng phiên âm quốc tế. Dưới đây là danh mục chi tiết giúp bạn làm chủ vốn từ vựng một cách có hệ thống.

Mục lục

Từ vựng trang phục tiếng Anh: các loại áo thông dụng (Tops)

Từ vựng tiếng Anh về các loại áo thông dụng

Nhóm từ vựng này tập trung vào các loại trang phục mặc từ phần eo trở lên. Đây là những món đồ xuất hiện thường xuyên nhất trong tủ đồ của mỗi người, từ phong cách tối giản đến trang trọng. Hiểu rõ cách gọi tên các loại quần áo tiếng Anh ở phần thân trên sẽ giúp bạn tự tin mô tả ngoại hình hoặc tìm kiếm sản phẩm khi đi mua sắm.

Từ vựng về áo thun và áo sơ mi

Từ vựngPhiên âm UKPhiên âm USNghĩa tiếng Việt
T-shirt/ˈtiː.ʃɜːt//ˈtiː.ʃɝːt/Áo thun (áo phông)
Shirt/ʃɜːt//ʃɝːt/Áo sơ mi
Polo shirt/ˈpəʊ.ləʊ ˌʃɜːt//ˈpoʊ.loʊ ˌʃɝːt/Áo thun có cổ
Long-sleeved shirt/lɒŋ sliːvd ʃɜːt//lɑːŋ sliːvd ʃɝːt/Áo sơ mi dài tay
Short-sleeved shirt/ʃɔːt sliːvd ʃɜːt//ʃɔːrt sliːvd ʃɝːt/Áo sơ mi ngắn tay
Flannel shirt/ˈflæn.əl ʃɜːt//ˈflæn.əl ʃɝːt/Áo sơ mi dạ (kẻ ca-rô)
Denim shirt/ˈden.ɪm ʃɜːt//ˈden.ɪm ʃɝːt/Áo sơ mi bò

Các loại áo len và áo mặc hằng ngày

Từ vựngPhiên âm UKPhiên âm USNghĩa tiếng Việt
Sweater/ˈswet.ər//ˈswet̬.ɚ/Áo len
Cardigan/ˈkɑː.dɪ.ɡən//ˈkɑːr.də.ɡən/Áo khoác len cài nút
Hoodie/ˈhʊd.i//ˈhʊd.i/Áo nỉ có mũ
Sweatshirt/ˈswet.ʃɜːt//ˈswet.ʃɝːt/Áo nỉ không mũ
Tank top/ˈtæŋk ˌtɒp//ˈtæŋk ˌtɑːp/Áo ba lỗ
Turtleneck/ˈtɜː.təl.nek//ˈtɝː.t̬əl.nek/Áo cổ lọ
Pullover/ˈpʊlˌəʊ.vər//ˈpʊlˌoʊ.vɚ/Áo len chui đầu

Cách gọi tên các loại áo kiểu nữ

Từ vựngPhiên âm UKPhiên âm USNghĩa tiếng Việt
Blouse/blaʊz//blaʊs/Áo kiểu nữ (thường bằng vải mềm)
Crop top/ˈkrɒp ˌtɒp//ˈkrɑːp ˌtɑːp/Áo dáng ngắn
Off-the-shoulder top/ɒf ðə ˈʃəʊl.də tɒp//ɑːf ðə ˈʃoʊl.dɚ tɑːp/Áo trễ vai
Camisole/ˈkæm.ɪ.səʊl//ˈkæm.ə.soʊl/Áo hai dây lót
Tube top/ˈtʃuːb ˌtɒp//ˈtuːb ˌtɑːp/Áo quây
Halter top/ˈhɒl.tə ˌtɒp//ˈhɑːl.tɚ ˌtɑːp/Áo cổ yếm

Việc nắm bắt các từ vựng về quần áo tiếng Anh theo từng kiểu dáng áo giúp bạn dễ dàng phối đồ và trao đổi về phong cách thời trang cá nhân.

Từ vựng trang phục tiếng Anh: các loại quần và chân váy trong tiếng Anh (Bottoms)

Cách gọi tên các loại quần và chân váy trong tiếng Anh (Bottoms)

Phân biệt chính xác các loại quần dài, quần ngắn và chân váy giúp bạn mô tả trang phục bằng tiếng Anh một cách chuyên nghiệp. Tên gọi các loại quần áo tiếng Anh thuộc nhóm này thường có sự khác biệt rõ rệt giữa vùng miền (Anh – Anh và Anh – Mỹ).

Từ vựng về các loại trang phục quần dài và quần Jean

Từ vựngPhiên âm UKPhiên âm USNghĩa tiếng Việt
Trousers/ˈtraʊ.zəz//ˈtraʊ.zɚz/Quần dài (vải âu)
Pants/pænts//pænts/Quần dài (thông dụng tại Mỹ)
Jeans/dʒiːnz//dʒiːnz/Quần bò (denim)
Khakis/ˈkɑː.kiz//ˈkæk.iz/Quần vải kaki
Leggings/ˈleɡ.ɪŋz//ˈleɡ.ɪŋz/Quần ôm sát
Chinos/ˈtʃiː.nəʊz//ˈtʃiː.noʊz/Quần vải cotton dày
Culottes/kjuːˈlɒts//kuːˈlɑːts/Quần ống rộng lửng

Từ vựng các loại trang phục quần ngắn và đồ thể thao

Từ vựngPhiên âm UKPhiên âm USNghĩa tiếng Việt
Shorts/ʃɔːts//ʃɔːrts/Quần đùi, quần soóc
Joggers/ˈdʒɒɡ.əz//ˈdʒɑː.ɡɚz/Quần thể thao ống túm
Tracksuit bottoms/ˈtræk.suːt ˌbɒt.əmz//ˈtræk.suːt ˌbɑː.t̬əmz/Quần bộ đồ thể thao
Sweatpants/ˈswet.pænts//ˈswet.pænts/Quần nỉ thể thao
Cargo pants/ˈkɑː.ɡəʊ ˌpænts//ˈkɑːr.ɡoʊ ˌpænts/Quần túi hộp

Tên các loại chân váy phổ biến

Từ vựngPhiên âm UKPhiên âm USNghĩa tiếng Việt
Skirt/skɜːt//skɝːt/Chân váy (nói chung)
Mini skirt/ˈmɪn.i ˌskɜːt//ˈmɪn.i ˌskɝːt/Chân váy ngắn
Midi skirt/ˈmɪd.i ˌskɜːt//ˈmɪd.i ˌskɝːt/Chân váy dài quá gối
Maxi skirt/ˈmæk.si ˌskɜːt//ˈmæk.si ˌskɝːt/Chân váy dài chấm gót
Pencil skirt/ˈpen.səl ˌskɜːt//ˈpen.səl ˌskɝːt/Chân váy bút chì
Pleated skirt/pliːtɪd skɜːt//pliːtɪd skɝːt/Chân váy xếp ly
Denim skirt/ˈden.ɪm skɜːt//ˈden.ɪm skɝːt/Chân váy bò

Khi học từ vựng, hãy chú ý rằng các từ chỉ quần (như jeans, trousers, shorts) luôn ở dạng số nhiều vì chúng có hai ống quần.

Từ vựng trang phục tiếng Anh: quần áo khoác ngoài (Outerwear)

Nhóm từ vựng quần áo khoác ngoài (Outerwear)

Khi thời tiết thay đổi, bạn cần sử dụng các thuật ngữ chính xác cho các loại áo khoác có độ dày và công năng khác nhau. Hệ thống từ vựng quần áo mùa đông rất đa dạng, phản ánh sự khác biệt về chất liệu và mục đích sử dụng.

Các loại trang phục áo khoác nhẹ cho mùa hè và thu

Từ vựngPhiên âm UKPhiên âm USNghĩa tiếng Việt
Jacket/ˈdʒæk.ɪt//ˈdʒæk.ɪt/Áo khoác ngắn
Blazer/ˈbleɪ.zər//ˈbleɪ.zɚ/Áo khoác dạng vest (ít trang trọng hơn)
Windbreaker/ˈwɪndˌbreɪ.kər//ˈwɪndˌbreɪ.kɚ/Áo gió
Bomber jacket/ˈbɒm.ə ˌdʒæk.ɪt//ˈbɑː.mɚ ˌdʒæk.ɪt/Áo khoác phi công
Leather jacket/ˈleð.ər ˌdʒæk.ɪt//ˈleð.ɚ ˌdʒæk.ɪt/Áo khoác da
Denim jacket/ˈden.ɪm ˌdʒæk.ɪt//ˈden.ɪm ˌdʒæk.ɪt/Áo khoác bò

Từ vựng quần áo mùa đông tiếng Anh dùng để giữ ấm

Từ vựngPhiên âm UKPhiên âm USNghĩa tiếng Việt
Overcoat/ˈəʊ.və.kəʊt//ˈoʊ.vɚ.koʊt/Áo măng tô (áo khoác dài)
Parka/ˈpɑː.kə//ˈpɑːr.kə/Áo khoác có mũ lông
Puffer jacket/ˈpʌf.ə ˌdʒæk.ɪt//ˈpʌf.ɚ ˌdʒæk.ɪt/Áo phao
Trench coat/ˈtrentʃ ˌkəʊt//ˈtrentʃ ˌkoʊt/Áo khoác dáng dài có đai
Pea coat/ˈpiː ˌkəʊt//ˈpiː ˌkoʊt/Áo khoác len dạ ngắn
Gilet/ˈdʒiː.leɪ//dʒɪˈleɪ/Áo khoác không tay (áo ghi-lê)
Raincoat/ˈreɪn.kəʊt//ˈreɪn.koʊt/Áo mưa

Trang phục bảo hộ và phụ kiện cho mùa đông

Từ vựngPhiên âm UKPhiên âm USNghĩa tiếng Việt
Poncho/ˈpɒn.tʃəʊ//ˈpɑːn.tʃoʊ/Áo choàng không tay (dạng tấm)
Cloak/kləʊk//kloʊk/Áo choàng không mũ
Anorak/ˈæn.ə.ræk//ˈæn.ə.ræk/Áo khoác chống thấm có mũ

Học từ vựng quần áo mùa đông không chỉ giúp bạn mua sắm mà còn giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho các chuyến du lịch vùng ôn đới.

Từ vựng trang phục tiếng Anh: trang phục công sở (Workwear)

Cách gọi tên trang phục công sở tiếng Anh (Workwear)

Môi trường văn phòng yêu cầu sự trang trọng và chỉn chu. Dưới đây là danh sách từ vựng dành riêng cho trang phục công sở, giúp bạn tự tin trong các buổi họp hoặc phỏng vấn.

Bộ Âu phục và trang phục trang trọng

Từ vựngPhiên âm UKPhiên âm USNghĩa tiếng Việt
Suit/suːt//suːt/Bộ âu phục (com-lê)
Tuxedo/tʌkˈsiː.dəʊ//tʌkˈsiː.doʊ/Áo vest lễ phục (dự tiệc tối)
Vest / Waistcoat/ˈweɪst.kəʊt//ˈwest.koʊt/Áo ghi-lê mặc trong suit
Dinner jacket/ˈdɪn.ə ˌdʒæk.ɪt//ˈdɪn.ɚ ˌdʒæk.ɪt/Áo khoác lễ phục
Tailcoat/ˈteɪl.kəʊt//ˈteɪl.koʊt/Áo đuôi tôm

Váy liền thân và trang phục công sở nữ

Từ vựngPhiên âm UKPhiên âm USNghĩa tiếng Việt
Dress/dres//dres/Váy liền thân
Sheath dress/ʃiːθ dres//ʃiːθ dres/Váy ôm dáng công sở
Evening gown/ˈiːv.nɪŋ ɡaʊn//ˈiːv.nɪŋ ɡaʊn/Đầm dạ hội
Cocktail dress/ˈkɒk.teɪl dres//ˈkɑːk.teɪl dres/Váy dự tiệc ngắn
Business suit/ˈbɪz.nɪs suːt//ˈbɪz.nɪs suːt/Bộ đồ công sở nữ

Phụ kiện đi kèm trang phục công sở

Từ vựngPhiên âm UKPhiên âm USNghĩa tiếng Việt
Tie/taɪ//taɪ/Cà vạt
Bow tie/ˌbəʊ ˈtaɪ//ˌboʊ ˈtaɪ/Nơ thắt cổ áo
Cufflinks/ˈkʌf.lɪŋks//ˈkʌf.lɪŋks/Khuy măng sét
Pocket square/ˈpɒk.ɪt skweər//ˈpɑː.kɪt skwer/Khăn túi ngực

Việc sử dụng đúng thuật ngữ về quần áo tiếng Anh công sở thể hiện sự chuyên nghiệp và am hiểu văn hóa doanh nghiệp của bạn.

Tham khảo thêm: 200+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm công sở

Từ vựng trang phục tiếng Anh: các loại giày và tất (Footwear & Socks)

Từ vựng các loại giày và tất (Footwear & Socks)

Giày dép là thành phần quan trọng để hoàn thiện bộ trang phục. OUTEREF hệ thống các loại giày từ phong cách thể thao năng động đến các loại giày da dự tiệc sang trọng trong danh mục dưới đây.

Các loại giày thể thao và giày dạo phố

Từ vựngPhiên âm UKPhiên âm USNghĩa tiếng Việt
Sneakers/ˈsniː.kəz//ˈsniː.kɚz/Giày thể thao (thông dụng)
Trainers/ˈtreɪ.nəz//ˈtreɪ.nɚz/Giày thể thao (dùng tại Anh)
Slip-ons/ˈslɪp.ɒnz//ˈslɪp.ɑːnz/Giày lười vải
Flip-flops/ˈflɪp.flɒps//ˈflɪp.flɑːps/Dép tông (dép xỏ ngón)
Sandals/ˈsæn.dəlz//ˈsæn.dəlz/Dép xăng-đan
Canvas shoes/ˈkæn.vəs ʃuːz//ˈkæn.vəs ʃuːz/Giày vải

Giày tây và giày cao gót

Từ vựngPhiên âm UKPhiên âm USNghĩa tiếng Việt
Oxford shoes/ˈɒks.fəd ʃuːz//ˈɑːks.fɚd ʃuːz/Giày tây buộc dây
Loafers/ˈləʊ.fəz//ˈloʊ.fɚz/Giày lười da
High heels/ˌhaɪ ˈhiːlz//ˌhaɪ ˈhiːlz/Giày cao gót
Stilettos/stɪˈlet.əʊz//stɪˈlet.oʊz/Giày gót nhọn
Flats/flæts//flæts/Giày bệt
Pumps/pʌmps//pʌmps/Giày gót thấp (giày búp bê có gót)

Các loại bốt (Boots) và tất

Từ vựngPhiên âm UKPhiên âm USNghĩa tiếng Việt
Ankle boots/ˈæŋ.kəl buːts//ˈæŋ.kəl buːts/Bốt cổ thấp (ngang mắt cá)
Knee-high boots/niː haɪ buːts//niː haɪ buːts/Bốt cao tới đầu gối
Chelsea boots/ˌtʃel.si ˈbuːts//ˌtʃel.si ˈbuːts/Bốt cổ ngắn không dây
Wellington boots/ˈwel.ɪŋ.tən ˌbuːts//ˈwel.ɪŋ.tən ˌbuːts/Ủng đi mưa
Socks/sɒks//sɑːks/Tất (vớ)
Tights/taɪts//taɪts/Quần tất

Từ vựng trang phục tiếng Anh: phụ kiện thời trang và đồ trang sức (Accessories)

Từ vựng phụ kiện thời trang tiếng Anh và đồ trang sức

Phụ kiện là yếu tố hoàn thiện phong cách cá nhân bao gồm các vật dụng đội đầu, quàng cổ và trang sức tinh xảo.

Phụ kiện đội đầu và giữ ấm

Từ vựngPhiên âm UKPhiên âm USNghĩa tiếng Việt
Hat/hæt//hæt/Mũ (có vành)
Cap/kæp//kæp/Mũ lưỡi trai
Beanie/ˈbiː.ni//ˈbiː.ni/Mũ len tròn
Beret/ˈber.eɪ//bəˈreɪ/Mũ nồi
Scarf/skɑːf//skɑːrf/Khăn quàng cổ
Gloves/ɡlʌvz//ɡlʌvz/Găng tay (có ngón)
Mittens/ˈmɪt.ənz//ˈmɪt.ənz/Găng tay hở ngón/liền ngón

Túi xách và vật dụng cá nhân

Từ vựngPhiên âm UKPhiên âm USNghĩa tiếng Việt
Handbag/ˈhænd.bæɡ//ˈhænd.bæɡ/Túi xách nữ
Backpack/ˈbæk.pæk//ˈbæk.pæk/Ba lô
Wallet/ˈwɒl.ɪt//ˈwɑː.lɪt/Ví nam
Purse/pɜːs//pɝːs/Ví nữ (hoặc túi xách nhỏ)
Belt/belt//belt/Thắt lưng
Sunglasses/ˈsʌŋˌɡlɑː.sɪz//ˈsʌŋˌɡlæ.sɪz/Kính râm
Umbrella/ʌmˈbrel.ə//ʌmˈbrel.ə/Ô (dù)

Trang sức và đồng hồ

Từ vựngPhiên âm UKPhiên âm USNghĩa tiếng Việt
Necklace/ˈnek.ləs//ˈnek.ləs/Vòng cổ
Bracelet/ˈbreɪ.slət//ˈbreɪ.slət/Vòng tay
Earrings/ˈɪə.rɪŋz//ˈɪr.ɪŋz/Khuyên tai
Ring/rɪŋ//rɪŋ/Nhẫn
Wristwatch/ˈrɪst.wɒtʃ//ˈrɪst.wɑːtʃ/Đồng hồ đeo tay
Brooch/brəʊtʃ//broʊtʃ/Trâm cài áo

Tính từ và động từ mô tả trang phục bằng tiếng Anh

Để tạo thành câu hoàn chỉnh khi nói, bạn cần kết hợp các danh từ ở trên với các tính từ chỉ kích cỡ, phong cách và các động từ hành động cụ thể.

Động từ liên quan đến mặc đồ

Cụm động từNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Put onMặc vàoPlease put on your coat.
Take offCởi raTake off your shoes before entering.
Try onThử đồCan I try on this dress?
Dress upĂn diện (mặc đẹp)We need to dress up for the party.
Get dressedMặc quần áo (quy trình)I get dressed after breakfast.
Change intoThay đồ sang…Change into your pajamas.
FitVừa vặn (kích cỡ)This shirt fits me perfectly.
SuitHợp (phong cách/màu)Red really suits you.

Tính từ mô tả độ vừa vặn (Fit) và phong cách

  • Tight /taɪt/: Chật, bó sát.
  • Loose /luːs/: Rộng, lùng bùng.
  • Oversized /ˈəʊ.və.saɪzd/: Kích cỡ lớn (dáng rộng cố ý).
  • Slim-fit: Dáng ôm gọn.
  • Casual /ˈkæʒ.ju.əl/: Đồ thường ngày, thoải mái.
  • Formal /ˈfɔː.məl/: Trang trọng, lịch sự.
  • Trendy /ˈtren.di/: Thời thượng, đúng xu hướng.
  • Old-fashioned: Lỗi mốt, cổ hủ.
  • Smart: Chỉn chu, lịch thiệp.

Sử dụng linh hoạt động từ và tính từ sẽ khiến cách diễn đạt về quần áo tiếng Anh của bạn tự nhiên và sinh động hơn.

Hội thoại tiếng Anh về mua sắm quần áo thực tế

Dưới đây là các mẫu câu thông dụng nhất giúp bạn tự tin khi mua sắm tại các cửa hàng thời trang nước ngoài. Bạn có thể áp dụng những từ vựng đã học vào các tình huống này.

Mẫu câu hỏi về kích cỡ và màu sắc

  • Do you have this in a larger/smaller size? (Bạn có mẫu này cỡ lớn hơn/nhỏ hơn không?)
  • Where is the fitting room? (Phòng thử đồ ở đâu?)
  • Can I try this on? (Tôi có thể thử món đồ này không?)
  • Does this come in any other colors? (Mẫu này có màu khác không?)

Mẫu câu hỏi về giá cả và thanh toán

  • How much does this cost? (Món đồ này giá bao nhiêu?)
  • Is there any discount on this item? (Món này có được giảm giá không?)
  • I’ll take it. (Tôi sẽ lấy món này.)
  • Do you accept credit cards? (Bạn có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)

Cách đưa ra nhận xét về trang phục

  • It fits me perfectly. (Nó vừa vặn hoàn hảo với tôi.)
  • The color doesn’t suit me. (Màu này không hợp với tôi lắm.)
  • It’s a bit too tight/loose. (Nó hơi bị chật/rộng một chút.)
  • It’s too expensive. (Nó đắt quá.)

Luyện tập các mẫu câu này thường xuyên giúp bạn không còn bỡ ngỡ khi bước vào một cửa hàng quần áo tiếng Anh ở bất kỳ đâu trên thế giới.

Tham khảo thêm: 150 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản thông dụng nhất

Câu hỏi thường gặp về từ vựng quần áo tiếng Anh (FAQ)

1. Phân biệt Pants và Trousers như thế nào?

Sự khác biệt chủ yếu nằm ở biến thể ngôn ngữ. Pants được người Mỹ sử dụng để chỉ quần dài nói chung. Trong khi đó, người Anh sử dụng Trousers cho quần dài, còn pants trong tiếng Anh – Anh thường được hiểu là quần lót (underwear). Khi nói về quần áo tiếng Anh, bạn nên lưu ý đối tượng giao tiếp để tránh hiểu lầm.

2. Làm thế nào để nhớ từ vựng trang phục nhanh nhất?

Cách tốt nhất là dán nhãn hoặc tự gọi tên món đồ bạn mặc mỗi sáng. Hãy đứng trước gương và miêu tả: “Today I am wearing a white T-shirt, blue jeans, and white sneakers.” Việc gắn từ vựng vào ngữ cảnh thực tế là chìa khóa ghi nhớ bền vững.

3. Sự khác biệt giữa Sneaker và Trainer là gì?

Cả hai đều chỉ giày thể thao. Sneaker là từ phổ biến ở Bắc Mỹ (Mỹ, Canada), trong khi Trainer là từ vựng được ưu tiên sử dụng tại Vương quốc Anh và Úc. Trong môi trường quốc tế, cả hai từ đều được hiểu tương đương nhau khi nói về danh mục giày trong quần áo tiếng Anh.

4. Khi nào dùng “Dress” và khi nào dùng “Skirt”?

Dress là váy liền thân (che cả phần thân trên và thân dưới). Skirt là chân váy, chỉ bắt đầu từ phần eo trở xuống và cần kết hợp với một chiếc áo (top) khác.

Lời kết

Việc nắm vững hơn 120 từ vựng và mẫu câu tiếng Anh về trang phục trên đây sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp đời thường và mua sắm. Hãy áp dụng ngay các từ vựng này bằng cách mô tả bộ đồ bạn đang mặc hôm nay hoặc lập danh sách những món đồ bạn muốn mua trong tương lai. Chúc bạn học tập hiệu quả!

Chat Zalo