100+ từ vựng về thời tiết tiếng Anh kèm phiên âm chuẩn

Thời tiết tiếng Anh là những từ vựng con có thể học và nhận biết dễ dạng, là bước đầu quan trọng trong quá trình học tiếng Anh giao tiếp tại nhà. Để hỗ trợ ba mẹ, OUTEREF đã tổng hợp hệ thống hơn 100 từ vựng thời tiết tiếng Anh, phân loại chi tiết theo từng cấp độ và chủ đề, kèm theo phiên âm chuẩn quốc tế.

Việc nắm vững bộ từ vựng này giúp bé mở rộng vốn từ và tự tin hơn khi mô tả môi trường xung quanh. Hãy cùng OUTEREF bắt đầu lộ trình học tập khoa học ngay dưới đây.

Tổng hợp 100+ từ vựng thời tiết tiếng Anh phân loại theo trạng thái

Để ba mẹ dễ dàng dạy con, OUTEREF chia 100 từ vựng này thành 5 nhóm chủ đạo. Mỗi từ vựng đều bao gồm phiên âm Anh – Anh (UK) và Anh – Mỹ (US) giúp bé hình thành phản xạ phát âm chính xác về chủ đề thời tiết tiếng Anh.

Thời tiết bằng tiếng Anh: nhóm từ vựng về trạng thái nắng và bầu trời (25 từ)

Nhóm từ vựng về trạng thái nắng và bầu trời

Dưới đây là danh sách các từ mô tả ánh sáng và bầu trời, từ những ngày nắng đẹp đến lúc mây che phủ.

STTTừ vựngPhiên âm (UK / US)Ý nghĩa
1Sunny/ˈsʌni/Có nắng
2Bright/braɪt/Sáng sủa
3Clear/klɪə(r)/ / /klɪr/Trong xanh, không mây
4Cloudless/ˈklaʊdləs/Không gợn mây
5Sunshine/ˈsʌnʃaɪn/Ánh nắng mặt trời
6Ray/reɪ/Tia nắng
7Sunbeam/ˈsʌnbiːm/Luồng sáng mặt trời
8Overcast/ˈəʊvəkɑːst/ / /ˈoʊvərkæst/U ám, mây bao phủ
9Gloomy/ˈɡluːmi/Tối tăm, ảm đạm
10Hazy/ˈheɪzi/Có sương mù nhẹ/mù màng
11Mist/mɪst/Sương muối/sương mù nhẹ
12Fog/fɒɡ/ / /fɔːɡ/Sương mù dày
13Smog/smɒɡ/ / /smɑːɡ/Khói bụi ô nhiễm
14Heatwave/ˈhiːtweɪv/Đợt nắng nóng
15Scorcher/ˈskɔːtʃə(r)/ / /ˈskɔːrtʃər/Ngày nắng nóng gay gắt
16Warm/wɔːm/ / /wɔːrm/Ấm áp
17Hot/hɒt/ / /hɑːt/Nóng
18Mild/maɪld/Ôn hòa, dễ chịu
19Blue sky/bluː skaɪ/Bầu trời xanh
20Sunrise/ˈsʌnraɪz/Bình minh
21Sunset/ˈsʌnset/Hoàng hôn
22Dusk/dʌsk/Chạng vạng
23Dawn/dɔːn/Rạng đông
24Twilight/ˈtwaɪlaɪt/Ánh hoàng hôn/bình minh
25Zenith/ˈzenɪθ/Thiên đỉnh (mặt trời đứng bóng)

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết: mưa và độ ẩm (25 từ)

T hời tiết tiếng Anh: Nhóm từ vựng về mưa và độ ẩm

Khi dạy về thời tiết tiếng Anh, ba mẹ cần giúp con phân biệt các mức độ của mưa từ nhỏ đến lớn.

STTTừ vựngPhiên âm (UK / US)Ý nghĩa
26Drizzle/ˈdrɪzl/Mưa phùn
27Shower/ˈʃaʊə(r)/ / /ˈʃaʊər/Mưa rào
28Downpour/ˈdaʊnpɔː(r)/ / /ˈdaʊnpɔːr/Mưa xối xả
29Torrential rain/təˈrenʃl reɪn/Mưa lũ
30Flood/flʌd/Lũ lụt
31Sprinkles/ˈsprɪŋklz/Mưa nhỏ rải rác
32Raindrop/ˈreɪndrɒp/ / /ˈreɪndrɑːp/Giọt mưa
33Puddle/ˈpʌdl/Vũng nước
34Soaking/ˈsəʊkɪŋ/ / /ˈsoʊkɪŋ/Ướt sũng
35Wet/wet/Ướt
36Damp/dæmp/Ẩm thấp
37Humid/ˈhjuːmɪd/Ẩm ướt (không khí)
38Muggy/ˈmʌɡi/Oi bức, ẩm mốc
39Humidity/hjuːˈmɪdəti/Độ ẩm
40Moisture/ˈmɔɪstʃə(r)/ / /ˈmɔɪstʃər/Hơi ẩm
41Rainbow/ˈreɪnbəʊ/ / /ˈreɪnboʊ/Cầu vồng
42Condensation/ˌkɒndenˈseɪʃn/Sự ngưng tụ
43Precipitation/prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/Lượng mưa
44Monsoon/ˌmɒnˈsuːn/ / /ˌmɑːnˈsuːn/Mùa mưa/gió mùa
45Cloud/klaʊd/Mây
46Cloudy/ˈklaʊdi/Nhiều mây
47Stormy/ˈstɔːmi/ / /ˈstɔːrmi/Có bão
48Waterlog/ˈwɔːtəlɒɡ/Ngập úng
49Saturated/ˈsætʃəreɪtɪd/Bão hòa độ ẩm
50Storm/stɔːm/ / /stɔːrm/Cơn bão

Nhóm từ vựng về gió và áp suất không khí (15 từ)

Nhóm từ vựng về gió và áp suất không khí

Gió đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo thời tiết tiếng Anh. Ba mẹ hãy giới thiệu các cấp độ gió sau cho bé.

STTTừ vựngPhiên âm (UK / US)Ý nghĩa
51Breeze/briːz/Gió nhẹ
52Gale/ɡeɪl/Gió mạnh
53Gust/ɡʌst/Gió giật
54Blustery/ˈblʌstəri/Gió thổi mạnh
55Windless/ˈwɪndləs/Lặng gió
56Air pressure/eə(r) ˈpreʃə(r)/Áp suất không khí
57Cyclone/ˈsaɪkləʊn/Lốc xoáy
58Whirlwind/ˈwɜːlwɪnd/ / /ˈwɜːrlwɪnd/Gió lốc
59Draft/drɑːft/ / /dræft/Luồng gió lùa
60Ventilation/ˌventɪˈleɪʃn/Sự thông gió
61Zephyr/ˈzefə(r)/Gió hiu hiu
62Trade wind/treɪd wɪnd/Gió tín phong
63Squall/skwɔːl/Cơn gió mạnh bất chợt
64Airflow/ˈeəfləʊ/Luồng không khí
65Turbulence/ˈtɜːbjələns/Sự nhiễu động không khí

Nhóm từ vựng về tuyết và hiện tượng băng giá (15 từ)

Thời tiết bằng tiếng Anh: Nhóm từ vựng về tuyết và hiện tượng băng giá

Dù Việt Nam ít có tuyết, nhưng hiểu về mảng này giúp bé khám phá thế giới qua tài liệu thời tiết tiếng Anh đa dạng hơn.

STTTừ vựngPhiên âm (UK / US)Ý nghĩa
66Snowflake/ˈsnəʊfleɪk/ / /ˈsnoʊfleɪk/Bông tuyết
67Blizzard/ˈblɪzəd/ / /ˈblɪzərd/Bão tuyết
68Sleet/sliːt/Mưa tuyết
69Hail/heɪl/Mưa đá
70Frost/frɒst/ / /frɔːst/Sương giá
71Icicle/ˈaɪsɪkl/Băng rủ
72Thaw/θɔː/Hiện tượng tuyết tan
73Freezing/ˈfriːzɪŋ/Lạnh giá
74Chilly/ˈtʃɪli/Se lạnh
75Ice/aɪs/Băng
76Whiteout/ˈwaɪtaʊt/Hiện tượng tuyết phủ trắng
77Slush/slʌʃ/Tuyết tan
78Powder snow/ˈpaʊdə(r) snəʊ/Tuyết bột
79Permafrost/ˈpɜːməfrɒst/Tầng đất đóng băng vĩnh cửu
80Rime/raɪm/Sương muối dày

Từ vựng về hiện tượng thời tiết cực đoan và thiên tai (20 từ)

Từ vựng về hiện tượng thời tiết cực đoan và thiên tai

Nhóm từ vựng này cung cấp kiến thức về các hiện tượng mạnh, giúp bé nhận diện thông tin cảnh báo thời tiết tiếng Anh trên các phương tiện truyền thông.

STTTừ vựngPhiên âm (UK / US)Ý nghĩa
81Thunderstorm/ˈθʌndəstɔːm/Bão có sấm sét
82Lightning/ˈlaɪtnɪŋ/Tia chớp
83Hurricane/ˈhʌrɪkən/ / /ˈhɜːrəkeɪn/Siêu bão (Đại Tây Dương)
84Typhoon/taɪˈfuːn/Siêu bão (Thái Bình Dương)
85Tornado/tɔːˈneɪdəʊ/ / /tɔːrˈneɪdoʊ/Vòi rồng
86Drought/draʊt/Hạn hán
87Landslide/ˈlændslaɪd/Sạt lở đất
88Tsunami/tsuːˈnɑːmi/Sóng thần
89Avalanche/ˈævəlɑːnʃ/ / /ˈævəlænʃ/Tuyết lở
90Wildfire/ˈwaɪldfaɪə(r)/Cháy rừng
91Tremor/ˈtremə(r)/Sự rung chấn
92Earthquake/ˈɜːθkweɪk/Động đất
93Volcano/vɒlˈkeɪnəʊ/ / /vɑːlˈkeɪnoʊ/Núi lửa
94Dust storm/dʌst stɔːm/Bão bụi
95Sandstorm/ˈsændstɔːm/Bão cát
96Waterspout/ˈwɔːtəspaʊt/Vòi rồng trên mặt nước
97Flash flood/flæʃ flʌd/Lũ quét
98Emergency/iˈmɜːdʒənsi/Tình trạng khẩn cấp
99Disaster/dɪˈzɑːstə(r)/Thảm họa
100Hazard/ˈhæzəd/Mối nguy hiểm
101Forecast/ˈfɔːkɑːst/ / /ˈfɔːrkæst/Dự báo

Cách phát âm từ vựng thời tiết chuẩn

Phần này OUTEREF sẽ hướng dẫn ba mẹ cách nhận diện sự khác biệt trong phát âm để con có nền tảng ngữ âm tốt nhất. Khi học về thời tiết tiếng Anh, sự khác biệt giữa các biến thể giọng nói là điều ba mẹ cần lưu tâm.

Sự khác biệt về âm /r/ cuối từ

Trong giọng Anh – Anh (UK), âm /r/ ở cuối từ thường không được phát âm (âm câm) trừ khi từ tiếp theo bắt đầu bằng một nguyên âm. Ngược lại, giọng Anh – Mỹ (US) luôn phát âm rõ âm /r/ này (rhotic).

  • Ví dụ: Shower (UK: /ˈʃaʊə/ – US: /ˈʃaʊər/), Thunder (UK: /ˈθʌndə/ – US: /ˈθʌndər/).

Sự khác biệt về âm /o/ và /ɑː/

Nhiều từ vựng mô tả thời tiết tiếng Anh chứa âm “o”. Người Anh thường phát âm là /ɒ/ (môi tròn), trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm thành /ɑː/ hoặc /ɔː/.

  • Ví dụ: Hot (UK: /hɒt/ – US: /hɑːt/), Foggy (UK: /ˈfɒɡi/ – US: /ˈfɔːɡi/).

Quy tắc nhấn trọng âm trong các từ ghép

Các từ ghép liên quan đến thời tiết tiếng Anh thường nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên. Ba mẹ cần hướng dẫn bé nhấn rõ để tạo nhịp điệu tự nhiên.

  • Ví dụ: Sunset, Rainbow, Thunderstorm.

Mẫu câu hỏi thời tiết tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày

Ba mẹ có thể ứng dụng các cấu trúc này để tương tác cùng con mỗi buổi sáng, tạo thói quen phản xạ với chủ đề thời tiết tiếng Anh.

  • Cấu trúc câu hỏi về tình trạng thời tiết hiện tại:
    • What is the weather like today? (Thời tiết hôm nay thế nào con nhỉ?)
    • How is the weather outside? (Bên ngoài thời tiết ra sao?)
  • Cấu trúc câu hỏi dự báo thời tiết cho kế hoạch đi chơi:
    • What is the forecast for tomorrow? (Dự báo thời tiết ngày mai thế nào?)
    • Will it rain this afternoon? (Chiều nay liệu có mưa không?)
  • Cách sử dụng chủ ngữ giả “It” và tính từ mô tả thời tiết:
    • It is sunny. (Trời đang nắng.)
    • It is getting colder. (Trời đang dần lạnh hơn.)

Thành ngữ tiếng Anh về chủ đề thời tiết phổ biến

Cung cấp các thành ngữ giúp cách diễn đạt của con tự nhiên hơn khi sử dụng kiến thức thời tiết tiếng Anh vào ngữ cảnh đời sống.

  1. Under the weather: Cảm thấy không khỏe, hơi mệt trong người.
    • Ví dụ: I’m feeling a bit under the weather today.
  2. A breeze: Việc gì đó rất dễ dàng, thuận lợi.
    • Ví dụ: That English test was a breeze!
  3. Rain cats and dogs: Mưa rất to, mưa tầm tã.
    • Ví dụ: We can’t go out, it’s raining cats and dogs.
  4. Break the ice: Phá tan bầu không khí ngượng ngùng khi mới gặp mặt.
  5. Every cloud has a silver lining: Trong cái rủi có cái may.

Giải đáp thắc mắc thường gặp khi dạy trẻ từ vựng thời tiết tiếng Anh

Hệ thống câu hỏi này tập trung vào các tình huống thực tế và lỗi sai phổ biến để ba mẹ hỗ trợ con học tập hiệu quả hơn.

Cách phân biệt danh từ và tính từ chỉ thời tiết để tránh lỗi ngữ pháp

Ba mẹ nên dạy con quy tắc thêm hậu tố “-y” vào sau danh từ thiên nhiên để tạo thành tính từ mô tả thời tiết. Ví dụ: “Rain” (mưa – danh từ) chuyển thành “Rainy” (có mưa – tính từ). Trong giao tiếp, khi dùng cấu trúc “It is…”, con bắt buộc phải sử dụng tính từ (It is rainy) thay vì danh từ để đảm bảo đúng cấu trúc ngữ pháp.

Nhóm từ vựng thời tiết thường xuất hiện trong các kỳ thi Cambridge Starters và Movers

Các từ vựng như “Cloudy”, “Sunny”, “Windy”, “Rainbow” và “Temperature” là những từ khóa trọng tâm thường xuyên xuất hiện trong phần thi Listening và Reading & Writing của chứng chỉ Cambridge. OUTEREF khuyến nghị ba mẹ ưu tiên cho con thực hành các nhóm từ này thông qua hình ảnh miêu tả để con đạt phản xạ nhanh nhất khi làm bài thi.

Lưu ý lỗi chính tả phổ biến giữa Lightning và Lightening

Trẻ thường viết nhầm từ “Lightning” (chớp/sét) thành “Lightening” (làm sáng lên/giảm bớt). Ba mẹ cần chỉ rõ cho con rằng từ chỉ hiện tượng thời tiết “Lightning” không có chữ “e” ở giữa. Việc phân biệt rõ hai từ này giúp con tránh mất điểm oan trong các bài kiểm tra viết hoặc chính tả.

Phương pháp liên kết từ vựng thời tiết với trang phục thực tế

Ba mẹ hãy yêu cầu con chọn trang phục phù hợp dựa trên từ khóa thời tiết hằng ngày để tăng khả năng ghi nhớ ứng dụng. Ví dụ, khi nói “It’s raining”, hãy hướng dẫn con tìm “Umbrella” hoặc “Raincoat”. Cách thức này giúp con hiểu được công dụng của ngôn ngữ trong đời sống thực thay vì chỉ học thuộc lòng mặt chữ.

Cách giải thích sự khác biệt giữa Hurricane, Typhoon và Cyclone

Sự khác biệt duy nhất của ba thuật ngữ này nằm ở vị trí địa lý của cơn bão chứ không phải tính chất vật lý. “Hurricane” dùng cho các cơn bão tại Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương, “Typhoon” dùng ở Tây Bắc Thái Bình Dương (bao gồm Việt Nam) và “Cyclone” dùng cho vùng Nam Bán Cầu hoặc Ấn Độ Dương. OUTEREF gợi ý ba mẹ chỉ nên giới thiệu “Typhoon” trước vì đây là từ gần gũi nhất với khu vực con đang sống.

Lời kết

Việc học từ vựng thời tiết tiếng Anh không chỉ đơn thuần là ghi nhớ mặt chữ, mà còn là cách để bé khám phá thế giới tự nhiên một cách chủ động. Bằng cách kết hợp giữa bảng từ vựng chi tiết, quy tắc phát âm chuẩn và các hoạt động tương tác tại nhà, ba mẹ sẽ tạo dựng được môi trường học tập lý tưởng cho con.

Hãy kiên trì tương tác cùng con mỗi ngày để kiến thức về thời tiết tiếng Anh trở thành một phần trong thói quen giao tiếp của bé. OUTEREF luôn đồng hành cùng ba mẹ trên hành trình phát triển ngôn ngữ của trẻ.

Chat Zalo