Bảng học phí

Công ty CP Giáo Dục Không Gian
BẢNG CHI TIẾT HỌC PHÍ
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ TIẾNG MỸ PHẢN XẠ KHÔNG GIAN
STTKhóa học Tổng thuTổng chiTổng còn lạiGhi Chú
 Học phí /khóaKhấu hao phương tiện máy mócNhà cửa, điện nướcLương giáo viên nhân viênChi phí hành chánhChi phí học liệuChi phí quảng cáo chiêu sinh
5%17%59%5%5%7%2%
TIẾNG ANH BẬC 1
1Super Stars 17,200,000 360,000 1,224,000 4,248,000 360,000 360,000 504,000 144,000
2Super Stars 27,200,000 360,000 1,224,000 4,248,000 360,000 360,000 504,000 144,000
3Super Stars 37,200,000 360,000 1,224,000 4,248,000 360,000 360,000 504,000 144,000
4Super Stars 47,200,000 360,000 1,224,000 4,248,000 360,000 360,000 504,000 144,000
TIẾNG ANH BẬC 2
5Super Stars 57,200,000 360,000 1,224,000 4,248,000 360,000 360,000 504,000 144,000
6Super Stars 67,200,000 360,000 1,224,000 4,248,000 360,000 360,000 504,000 144,000
7Super Stars 77,200,000 360,000 1,224,000 4,248,000 360,000 360,000 504,000 144,000
8Super Stars 87,200,000 360,000 1,224,000 4,248,000 360,000 360,000 504,000 144,000
TIẾNG ANH BẬC 3
9Lớp OT21 6,173,000 308,650 1,049,410 3,642,070 308,650 308,650 432,110 123,460
10Lớp OT22 6,173,000 308,650 1,049,410 3,642,070 308,650 308,650 432,110 123,460
11Lớp OT23 6,173,000 308,650 1,049,410 3,642,070 308,650 308,650 432,110 123,460
12Lớp OT24 6,173,000 308,650 1,049,410 3,642,070 308,650 308,650 432,110 123,460
13Lớp OT25 6,173,000 308,650 1,049,410 3,642,070 308,650 308,650 432,110 123,460
TIẾNG ANH BẬC 4
14Lớp OT26 6,173,000 308,650 1,049,410 3,642,070 308,650 308,650 432,110 123,460
15Lớp OT27 6,173,000 308,650 1,049,410 3,642,070 308,650 308,650 432,110 123,460
16Lớp OT28 6,173,000 308,650 1,049,410 3,642,070 308,650 308,650 432,110 123,460
17Lớp OT29 6,173,000 308,650 1,049,410 3,642,070 308,650 308,650 432,110 123,460
18Lớp OT30 6,173,000 308,650 1,049,410 3,642,070 308,650 308,650 432,110 123,460