Tổng hợp 80+ từ vựng luyện thi PET (B1) thường gặp trong đề thi

Từ vựng là nền tảng quan trọng giúp thí sinh làm tốt bài thi PET (B1). Với người mới ôn thi, không nên học từ vựng rải rác một cách ngẫu hứng mà cần có phương pháp học cụ thể, rõ ràng, giúp từ vựng trở thành tri thức thực sự của bản thân.

Cùng tham khảo 80+ từ vựng luyện thi PET theo chủ đề thường gặp trong đề thi và mẹo học từ vựng nhanh, nhớ lâu và hiệu quả trong bài viết dưới đây.

Vì sao từ vựng quyết định lớn đến điểm số trong kỳ thi PET?

Từ vựng ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số của bài thi PET (B1)

Phạm vi từ vựng trong bài thi PET

Kỳ thi PET đánh giá khả năng dùng từ trong ngữ cảnh đa dạng ở mức B1, vừa áp dụng trong thực tế vừa mang tính học thuật.

  • Đòi hỏi mức độ hiểu biết từ vựng rộng trong cả 4 kỹ năng
  • Không hỏi nghĩa riêng lẻ mà gắn với ngữ cảnh
  • Ưu tiên từ thông dụng trong đời sống, học tập và công việc

Không chỉ biết từ, mà bài thi còn đòi hỏi người học phải hiểu và sử dụng từ chính xác trong từng trường hợp.

Những lỗi thường gặp khi học từ vựng luyện thi PET

Nhiều bạn học chưa đúng phương pháp nên dù biết nhiều từ vẫn không làm bài tốt.

  • Học từ quá học thuật
  • Học rời rạc, không theo chủ đề
  • Nhớ nghĩa nhưng không áp dụng được
  • Biết từ nhưng không nhớ nghĩa
  • Sử dụng từ không hợp ngữ cảnh

Học sai cách khiến người học vừa không đạt được kết quả mong muốn, vừa giảm động lực học tập.

Tham khảo thêm: Chứng chỉ PET là gì? Cách luyện thi PET hiệu quả

Nên học từ vựng luyện thi PET như thế nào?

Ưu tiên từ vựng gắn liền với đời sống và học tập

Từ vựng trong PET xoay quanh các tình huống quen thuộc.

  • Chủ đề quen thuộc như gia đình, sở thích, công việc
  • Tổng hợp các chủ đề thường gặp nhiều trong đề mẫu
  • Không chỉ học thuộc, ứng dụng ngay vào bài viết và nói

Không học từ đơn lẻ

Học từng từ đơn lẻ rất dễ quên và khó dùng chính xác trong từng bối cảnh.

  • Học theo gốc từ, nắm chắc từ đa nghĩa trong nhiều trường hợp
  • Học theo câu mẫu của người bản xứ
  • Gắn với tình huống thực tế hàng ngày

Học theo cụm giúp nhớ lâu và dùng tự nhiên hơn.

Bật mí cách học từ vựng PET hiểu nhanh, nhớ lâu

Học theo chu kỳ

Não bộ cần được học, ghi nhớ và lặp lại nhiều lần để biến kiến thức thành trí nhớ dài hạn.

  • Áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng
  • Sử dụng các hình thức học như flashcard, ứng dụng điện tử, trò chơi,…
  • Ôn tập theo giờ, ngày, tuần
  • Làm kiểm tra nhỏ để đánh giá mỗi tuần, mỗi tháng để đánh giá tiến độ

Biến từ vựng thành phản xạ tự nhiên

Việc chỉ nhớ từ và nghĩa trong đầu là chưa đủ, để từ vựng trở thành tri thức cá nhân, người học cần:

  • Đặt câu nói trong các tình huống hàng ngày
  • Viết đoạn ngắn sử dụng từ đã học
  • Nói trước gương hoặc ghi âm lại để nghe phát âm của mình

Khi dùng từ mới mỗi ngày trong nói và viết, từ vựng sẽ dần trở thành phản xạ tự nhiên. Lúc đó, người học không cần nghĩ quá lâu mà vẫn có thể dùng từ đúng và tự tin hơn.

Cần xác định đúng phương pháp để học nhanh, nhớ lâu và dùng được các từ vựng trong thực tế

Sai lầm khiến từ vựng học mãi không vào

Học quá nhiều một lúc

Học nhồi nhét không chỉ gây khó nhớ mà còn khiến não nhanh quên.

  • Não quá tải vì nhiều thông tin
  • Nhớ “mang máng”, không nhớ được sâu
  • Không hiểu rõ từng từ

Ít nhưng nhớ lâu tốt hơn việc “ép học” nhiều.

Chỉ học thuộc lòng mà không biết cách dùng

Biết từ và nhớ nghĩa không đồng nghĩa với việc viết được, nói được. Muốn làm bài thực sự hiệu quả, người học phải học cách dùng từ trong câu.

Tổng hợp 80+ từ vựng thường xuất hiện trong bài thi PET

Clothes and Accessories – Quần áo và phụ kiện

  • Bracelet /ˈbreɪ.s.lət/ – Vòng đeo tay
  • T-shirt /ˈtiː ʃɜːt/ – Áo thun
  • Jacket /ˈdʒækɪt/ – Áo khoác
  • Dress /dres/ – Váy đầm
  • Get dressed /ɡet drest/ – Mặc quần áo
  • Go (with/ together) /ɡoʊ/ /wɪð/ təˈɡeð.ər/ – Đi cùng với, phù hợp với
  • Sweater /ˈswet.ɚ/ – Áo len
  • Trousers /ˈtraʊ.zɚz/ – Quần dài

Communications and Technology – Truyền thông Và Công nghệ

  • Access /ˈæk.ses/ – Truy cập
  • Blog /blɑːɡ/ – Blog, viết blog
  • Blogger /ˈblɑː.ɡɚ/ – Người viết blog
  • By post /baɪ poʊst/ – Bằng đường bưu điện
  • Digital /ˈdɪdʒ.ɪ.t̬əl/ – Kỹ thuật số, số hóa
  • Digital camera /ˌdɪdʒ.ɪ.t̬əl ˈkæm.ər.ə/ – Máy ảnh kỹ thuật số
  • Electronic(s) /ɪˌlekˈtrɑː.nɪk/ – Điện tử
  • Operator /ˈɑː.pər.eɪ.t̬ɚ/ – Người điều hành

Entertainment and Media – Giải trí và truyền thông

  • Action /ˈæk.ʃən/ – Hành động
  • Admission /ədˈmɪʃ.ən/ – Sự tham gia vào
  • Adventure /ədˈven.tʃɚ/ – Cuộc phiêu lưu
  • Competition /ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/ – Sự cạnh tranh
  • Internet /ˈɪntənet/ – Mạng internet
  • Folk music /foʊk ˈmjuː.zɪk/ – Nhạc dân gian
  • Instrument /ˈɪn.strə.mənt/ – Nhạc cụ
  • Soap opera /ˈsoʊp ˈɑː.pər.ə/ – Phim truyền hình dài tập

Environment – Môi trường

  • Gasoline /ˈpet.rəl/ – Xăng
  • Pollution /pəˈluː.ʃən/ – Ô nhiễm
  • Recycle /riːˈsaɪ.kəl/ – Tái chế
  • Recycled /riːˈsaɪ.kəld/ – Đã được tái chế
  • Recycling /riːˈsaɪ.klɪŋ/ – Sự tái chế
  • Climate change /ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/ – Biến đổi khí hậu
  • Bottle bank /ˈbɑː.t̬l bæŋk/ – Điểm thu gom chai nhựa
  • Litter /ˈlɪt̬.ɚ/ – Phế thải

Từ vựng PET gắn liền với cuộc sống hàng ngày

Food and Drink – Đồ ăn và thức uống

  • Bunch (of bananas)/bʌntʃ/ – Nải chuối
  • Cafeteria /ˌkæf.əˈtɪr.i.ə/ – Quán ăn tự phục vụ
  • Ingredients /ɪnˈɡriː.di.ənts/ – Nguyên liệu
  • Fridge /frɪdʒ/ – Tủ lạnh
  • Lemon /ˈlem.ən/ – Chanh
  • Lemonade /ˌlem.əˈneɪd/ – Nước chanh
  • Lettuce /ˈlet̬.ɪs/ – Rau xà lách
  • Microwave /ˈmaɪ.krəʊ.weɪv/ – Lò vi sóng

Hobbies and Leisure – Sở thích và thời gian rảnh

  • Camp /kæmp/ – Cắm trại
  • Camping /ˈkæm.pɪŋ/ – Việc cắm trại
  • Campsite /ˈkæmp.saɪt/ – Nơi cắm trại
  • Facilities /fəˈsɪl.ə.tiz/ – Tiện nghi
  • Fiction /ˈfɪk.ʃən/ – Tiểu thuyết
  • Hang out /hæŋ aʊt/ – Đi chơi
  • Ice skates /aɪs skeɪts/ – Giày trượt băng
  • Sculpture /ˈskʌlp.tʃər/ – Điêu khắc

Personal Feelings, Opinions and Experiences – Cảm xúc, ý kiến và trải nghiệm cá nhân

  • Amazed /əˈmeɪzd/ – Ngạc nhiên
  • Amazing /əˈmjuː.zɪŋ/ – Tuyệt vời
  • Ashamed /əˈʃeɪmd/ – Xấu hổ
  • Brilliant /ˈbrɪl.jənt/ – Xuất sắc
  • Charming /ˈʧɑːr.mɪŋ/ – Quyến rũ
  • Confused /kənˈfjuːzd/ – Lúng túng
  • Confusing /kənˈfjuːzɪŋ/ – Gây khó hiểu, rối rắm
  • Generous /ˈʤen.ər.əs/ – Hào phóng

Services – Dịch vụ

  • Gallery /ˈɡæl.ər.i/ – Phòng triển lãm
  • Hairdresser /ˈher.dres.ər/ – Thợ làm tóc
  • Bank /bæŋk/ – Ngân hàng
  • Shop /ʃɒp/ – Cửa hàng
  • Post office /ˈpəʊst ˌɒfɪs/ – Bưu điện
  • Restaurant /ˈrestrɒnt/ – Nhà hàng
  • Sports centre /ˈspɔːrts ˌsen.tər/ – Trung tâm thể dục thể thao
  • Tourist information /ˈtʊr.ɪst ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃən/ – Cơ quan thông tin du lịch

Tham khảo thêm: Mẹo học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc cho người đi làm

Sport – Thể thao

  • Athlete /ˈæθ.liːt/ – Vận động viên
  • Athletics /æθˈlet.ɪks/ – Điền kinh
  • Champion /ˈtʃæm.pi.ən/ – Nhà vô địch
  • Championship /ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/ – Giải vô địch
  • Compete /kəmˈpiːt/ – Thi đấu
  • Competition /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ – Cuộc thi
  • Competitor /kəmˈpet.ɪ.tər/ – Đối thủ
  • Extreme sports /ɪkˈstriːm spɔːrts/ – Môn thể thao mạo hiểm

Work and Jobs – Công việc và nghề nghiệp

  • Astronaut /ˈæs.trə.nɔːt/ – Phi hành gia
  • Reception /rɪˈsep.ʃən/ – Lễ tân
  • Architect /ˈɑːr.kə.tekt/ – Kiến trúc sư
  • Babysitter /ˈbeɪ.biˌsɪt.ər/ – Bảo mẫu/Trông trẻ
  • Colleague /ˈkɑː.liːɡ/ – Đồng nghiệp
  • Conference /ˈkɑːn.fɚ.əns/ – Hội nghị
  • Customs officer /ˈkʌs.təmz ˌɔː.fɪ.sər/ – Nhân viên hải quan
  • Detective /dɪˈtek.tɪv/ – Thám tử

Học từ vựng theo chủ đề giúp trẻ mở rộng nhanh chóng và liên kết vốn từ hiệu quả

Mẹo học từ vựng PET hiệu quả

Khi học từ vựng, người học nên xác định học rõ ràng theo chủ đề thay vì học rời rạc từng từ không liên quan đến nhau. Đồng thời:

  • Đặt câu đơn giản với mỗi từ
  • Luyện nói lại bằng lời của mình
  • Ôn tập bằng các hình thức như flashcard và mini quiz

Kết luận

Với định hướng học thực tế và dễ áp dụng, OUTEREF không chỉ chia sẻ bộ từ vựng luyện thi PET theo chủ đề mà còn hướng dẫn người học cách sử dụng từ ngay trong giao tiếp và bài thi. Nhờ đó, việc học từ vựng trở nên nhẹ nhàng, có hệ thống và mang lại hiệu quả rõ rệt trên hành trình chinh phục PET.

Tham khảo thêm: Luyện thi chứng chỉ PET Cambridge (B1)