Việc xây dựng nền tảng ngôn ngữ cho trẻ bắt đầu từ những sự vật gần gũi nhất. OUTEREF đã tổng hợp danh sách hơn 100 từ vựng về vật dụng trong nhà bằng tiếng Anh, giúp ba mẹ và con dễ dàng tra cứu và luyện tập hàng ngày. Nội dung bài viết cũng cung cấp chi tiết phiên âm chuẩn quốc tế (IPA) để ba mẹ có định hướng phát âm chính xác nhất khi hướng dẫn con tại nhà.
Vai trò của việc dạy từ vựng vật dụng trong nhà bằng tiếng Anh cho trẻ
Sử dụng các đồ vật thực tế xung quanh là phương pháp hiệu quả để trẻ tiếp cận ngôn ngữ. Việc học vật dụng trong nhà tiếng Anh mang lại những lợi ích thiết thực sau:
- Tạo môi trường tương tác ngôn ngữ tự nhiên: Thay vì học qua sách vở khô khan, ba mẹ có thể chỉ vào từng đồ vật cụ thể để gọi tên. Điều này giúp não bộ của trẻ hình thành mối liên kết trực tiếp giữa đồ vật và từ vựng.
- Kích thích tư duy ghi nhớ hình ảnh và âm thanh: Khi trẻ vừa nhìn thấy cái ghế (hình ảnh), vừa nghe ba mẹ phát âm “chair” (âm thanh), khả năng lưu trữ thông tin của trẻ sẽ tăng lên đáng kể.
- Hình thành phản xạ không cần dịch: Mục tiêu của OUTEREF là giúp trẻ nhìn thấy đồ vật và bật ra ngay từ tiếng Anh tương ứng mà không phải trải qua bước trung gian dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh trong đầu.
Danh sách vật dụng trong nhà bằng tiếng Anh: phòng khách và khu vực sinh hoạt chung

Phòng khách là nơi cả gia đình tập trung nhiều nhất, cung cấp nguồn từ vựng phong phú về nội thất và trang trí. Dưới đây là bảng danh sách vật dụng trong nhà tiếng Anh tại khu vực này.
| STT | Từ vựng | Phiên âm Anh – Anh (UK) | Phiên âm Anh – Mỹ (US) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sofa | /ˈsəʊfə/ | /ˈsoʊfə/ | Ghế sô-pha |
| 2 | Armchair | /ˌɑːmˈtʃeə(r)/ | /ˈɑːrmtʃer/ | Ghế bành |
| 3 | Coffee table | /ˈkɒfi ˈteɪbl/ | /ˈkɔːfi ˈteɪbl/ | Bàn trà |
| 4 | Bookshelf | /ˈbʊkʃelf/ | /ˈbʊkʃelf/ | Giá sách |
| 5 | Fireplace | /ˈfaɪəpleɪs/ | /ˈfaɪərpleɪs/ | Lò sưởi |
| 6 | Rug | /rʌɡ/ | /rʌɡ/ | Thảm trải sàn nhỏ |
| 7 | Carpet | /ˈkɑːpɪt/ | /ˈkɑːrpɪt/ | Thảm trải sàn lớn |
| 8 | Chandelier | /ˌʃændəˈlɪə(r)/ | /ˌʃændəˈlɪr/ | Đèn chùm |
| 9 | Floor lamp | /flɔː(r) læmp/ | /flɔːr læmp/ | Đèn sàn |
| 10 | Picture | /ˈpɪktʃə(r)/ | /ˈpɪktʃər/ | Bức tranh |
| 11 | Curtain | /ˈkɜːtn/ | /ˈkɜːrtn/ | Rèm cửa |
| 12 | Vase | /vɑːz/ | /veɪs/ | Bình hoa |
| 13 | Television | /ˈtelɪvɪʒn/ | /ˈtelɪvɪʒn/ | Tivi |
| 14 | Remote control | /rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/ | /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/ | Điều khiển từ xa |
| 15 | Cushion | /ˈkʊʃn/ | /ˈkʊʃn/ | Gối tựa lưng |
| 16 | Wall clock | /wɔːl klɒk/ | /wɔːl klɑːk/ | Đồng hồ treo tường |
| 17 | Mirror | /ˈmɪrə(r)/ | /ˈmɪrər/ | Gương |
| 18 | Doorbell | /ˈdɔːbel/ | /ˈdɔːrbel/ | Chuông cửa |
| 19 | Radiator | /ˈreɪdieɪtə(r)/ | /ˈreɪdieɪtər/ | Lò sưởi điện |
| 20 | Fan | /fæn/ | /fæn/ | Quạt |
| 21 | Air conditioner | /ˈeə kəndɪʃənə(r)/ | /ˈer kəndɪʃənər/ | Máy điều hòa |
| 22 | Window | /ˈwɪndəʊ/ | /ˈwɪndoʊ/ | Cửa sổ |
| 23 | Speaker | /ˈspiːkə(r)/ | /ˈspiːkər/ | Loa |
| 24 | Plant pot | /plɑːnt pɒt/ | /plænt pɑːt/ | Chậu cây |
| 25 | Sideboard | /ˈsaɪdbɔːd/ | /ˈsaɪdbɔːrd/ | Tủ thấp đựng đồ |
Lưu ý phát âm: Ba mẹ cần chú ý âm /r/ ở cuối các từ như “armchair” hay “picture”. Trong giọng Anh – Anh (UK), âm /r/ này thường là âm câm trừ khi theo sau là một nguyên âm, trong khi giọng Anh – Mỹ (US) sẽ phát âm rõ âm /r/ bằng cách uốn lưỡi.
Hệ thống từ vựng vật dụng trong nhà bằng tiếng Anh: phòng ngủ và đồ dùng cá nhân

Phòng ngủ chứa nhiều vật dụng trong nhà tiếng Anh gắn liền với hoạt động nghỉ ngơi của trẻ. Việc dạy trẻ tên gọi của giường, gối sẽ giúp con thấy gần gũi hơn.
| STT | Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 26 | Bed | /bed/ | /bed/ | Giường |
| 27 | Mattress | /ˈmætrəs/ | /ˈmætrəs/ | Nệm |
| 28 | Pillow | /ˈpɪləʊ/ | /ˈpɪloʊ/ | Gối |
| 29 | Pillowcase | /ˈpɪləʊkeɪs/ | /ˈpɪloʊkeɪs/ | Vỏ gối |
| 30 | Blanket | /ˈblæŋkɪt/ | /ˈblæŋkɪt/ | Chăn/Mền |
| 31 | Duvet | /ˈduːveɪ/ | /duːˈveɪ/ | Chăn bông dày |
| 32 | Bedside table | /ˌbedsaɪd ˈteɪbl/ | /ˌbedsaɪd ˈteɪbl/ | Bàn đầu giường |
| 33 | Wardrobe | /ˈwɔːdrəʊb/ | /ˈwɔːrdroʊb/ | Tủ quần áo |
| 34 | Chest of drawers | /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/ | /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ | Tủ ngăn kéo |
| 35 | Dressing table | /ˈdresɪŋ teɪbl/ | /ˈdresɪŋ teɪbl/ | Bàn trang điểm |
| 36 | Hanger | /ˈhæŋə(r)/ | /ˈhæŋər/ | Móc treo đồ |
| 37 | Alarm clock | /əˈlɑːm klɒk/ | /əˈlɑːrm klɑːk/ | Đồng hồ báo thức |
| 38 | Night light | /ˈnaɪt laɪt/ | /ˈnaɪt laɪt/ | Đèn ngủ |
| 39 | Slippers | /ˈslɪpəz/ | /ˈslɪpərz/ | Dép đi trong nhà |
| 40 | Pajamas | /pəˈdʒɑːməz/ | /pəˈdʒæməz/ | Bộ đồ ngủ |
| 41 | Sheet | /ʃiːt/ | /ʃiːt/ | Ga trải giường |
| 42 | Blind | /blaɪnd/ | /blaɪnd/ | Rèm sáo |
| 43 | Desk | /desk/ | /desk/ | Bàn làm việc/học tập |
| 44 | Wastepaper basket | /ˈweɪstpeɪpə bɑːskɪt/ | /ˈweɪstpeɪpər bæskɪt/ | Sọt rác giấy |
| 45 | Jewelry box | /ˈdʒuːəlri bɒks/ | /ˈdʒuːəlri bɑːks/ | Hộp trang sức |
| 46 | Mirror | /ˈmɪrə(r)/ | /ˈmɪrər/ | Gương |
| 47 | Comb | /kəʊm/ | /koʊm/ | Lược chải đầu |
| 48 | Hairdryer | /ˈheədraɪə(r)/ | /ˈherdraɪər/ | Máy sấy tóc |
| 49 | Carpet | /ˈkɑːpɪt/ | /ˈkɑːrpɪt/ | Thảm |
| 50 | Teddy bear | /ˈtedi beə(r)/ | /ˈtedi ber/ | Gấu bông |
Ba mẹ có thể cùng con sắp xếp các vật dụng trong nhà tiếng Anh trong phòng ngủ và lặp lại tên gọi của chúng để tăng khả năng ghi nhớ.
Tổng hợp từ vựng vật dụng trong nhà bằng tiếng Anh: đồ dùng nhà bếp

Khu vực bếp là nơi lý tưởng để học về các loại máy móc và dụng cụ cầm tay. Dưới đây là 25 từ vựng về chủ đề này.
| STT | Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 51 | Refrigerator | /rɪˈfrɪdʒəreɪtə(r)/ | /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ | Tủ lạnh |
| 52 | Fridge | /frɪdʒ/ | /frɪdʒ/ | Tủ lạnh (cách gọi tắt) |
| 53 | Oven | /ˈʌvn/ | /ˈʌvn/ | Lò nướng |
| 54 | Stove | /stəʊv/ | /stoʊv/ | Bếp nấu |
| 55 | Dishwasher | /ˈdɪʃwɒʃə(r)/ | /ˈdɪʃwɑːʃər/ | Máy rửa bát |
| 56 | Microwave | /ˈmaɪkrəweɪv/ | /ˈmaɪkrəweɪv/ | Lò vi sóng |
| 57 | Kettle | /ˈketl/ | /ˈketl/ | Ấm đun nước |
| 58 | Toaster | /ˈtəʊstə(r)/ | /ˈtoʊstər/ | Máy nướng bánh mì |
| 59 | Blender | /ˈblendə(r)/ | /ˈblendər/ | Máy xay sinh tố |
| 60 | Pot | /pɒt/ | /pɑːt/ | Cái nồi |
| 61 | Pan | /pæn/ | /pæn/ | Cái chảo |
| 62 | Chopping board | /ˈtʃɒpɪŋ bɔːd/ | /ˈtʃɑːpɪŋ bɔːrd/ | Thớt |
| 63 | Knife | /naɪf/ | /naɪf/ | Con dao |
| 64 | Spoon | /spuːn/ | /spuːn/ | Cái thìa/muỗng |
| 65 | Fork | /fɔːk/ | /fɔːrk/ | Cái nĩa |
| 66 | Plate | /pleɪt/ | /pleɪt/ | Cái đĩa |
| 67 | Bowl | /bəʊl/ | /boʊl/ | Cái bát/tô |
| 68 | Chopsticks | /ˈtʃɒpstɪks/ | /ˈtʃɑːpstɪks/ | Đôi đũa |
| 69 | Cup | /kʌp/ | /kʌp/ | Cái tách/chén |
| 70 | Glass | /ɡlɑːs/ | /ɡlæs/ | Cái ly thủy tinh |
| 71 | Mug | /mʌɡ/ | /mʌɡ/ | Cái ca/ly lớn |
| 72 | Napkin | /ˈnæpkɪn/ | /ˈnæpkɪn/ | Khăn ăn |
| 73 | Apron | /ˈeɪprən/ | /ˈeɪprən/ | Tạp dề |
| 74 | Bin | /bɪn/ | /bɪn/ | Thùng rác |
| 75 | Sink | /sɪŋk/ | /sɪŋk/ | Bồn rửa bát |
Khi dạy con về vật dụng trong nhà tiếng Anh ở bếp, ba mẹ hãy nhắc nhở con về an toàn đối với các vật sắc nhọn như “knife” hoặc đồ nóng như “stove”.
Tham khảo thêm: 150+ từ vựng món ăn tiếng Anh kèm phiên âm chuẩn
Từ vựng tiếng Anh vật dụng trong nhà: khu vực vệ sinh và giặt là

Dưới đây là danh sách các từ vựng cần thiết để trẻ mô tả các hoạt động vệ sinh cá nhân hàng ngày.
| STT | Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 76 | Toothbrush | /ˈtuːθbrʌʃ/ | /ˈtuːθbrʌʃ/ | Bàn chải đánh răng |
| 77 | Toothpaste | /ˈtuːθpeɪst/ | /ˈtuːθpeɪst/ | Kem đánh răng |
| 78 | Soap | /səʊp/ | /soʊp/ | Xà phòng |
| 79 | Shampoo | /ʃæmˈpuː/ | /ʃæmˈpuː/ | Dầu gội |
| 80 | Towel | /ˈtaʊəl/ | /ˈtaʊəl/ | Khăn tắm |
| 81 | Bathtub | /ˈbɑːθtʌb/ | /ˈbæθtʌb/ | Bồn tắm |
| 82 | Shower | /ˈʃaʊə(r)/ | /ˈʃaʊər/ | Vòi hoa sen |
| 83 | Toilet | /ˈtɔɪlət/ | /ˈtɔɪlət/ | Bồn cầu |
| 84 | Sink / Basin | /sɪŋk/ / /ˈbeɪsn/ | /sɪŋk/ / /ˈbeɪsn/ | Bồn rửa mặt |
| 85 | Washing machine | /ˈwɒʃɪŋ məʃiːn/ | /ˈwɑːʃɪŋ məʃiːn/ | Máy giặt |
| 86 | Clothes dryer | /kləʊðz ˈdraɪə(r)/ | /kloʊðz ˈdraɪər/ | Máy sấy quần áo |
| 87 | Laundry basket | /ˈlɔːndri ˈbɑːskɪt/ | /ˈlɔːndri ˈbæskɪt/ | Giỏ đựng đồ giặt |
| 88 | Iron | /ˈaɪən/ | /ˈaɪərn/ | Bàn là |
| 89 | Ironing board | /ˈaɪənɪŋ bɔːd/ | /ˈaɪərnɪŋ bɔːrd/ | Cầu là |
| 90 | Toilet paper | /ˈtɔɪlət ˈpeɪpə(r)/ | /ˈtɔɪlət ˈpeɪpər/ | Giấy vệ sinh |
Sử dụng bộ từ vựng vật dụng trong nhà tiếng Anh này giúp trẻ sớm hình thành ý thức tự lập trong sinh hoạt.
Các từ vựng thiết bị điện tử trong nhà và công nghệ thông minh

Trong cuộc sống hiện đại, các thiết bị thông minh trở thành một phần không thể thiếu. Ba mẹ hãy cập nhật các từ vựng này cho con.
| STT | Từ vựng | Phiên âm UK | Phiên âm US | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 91 | Smart TV | /smɑːt ˌtiː ˈviː/ | /smɑːrt ˌtiː ˈviː/ | Tivi thông minh |
| 92 | Router | /ˈruːtə(r)/ | /ˈraʊtər/ | Bộ định tuyến Wi-Fi |
| 93 | Air purifier | /ˈeə ˌpjʊərɪfaɪə(r)/ | /ˈer ˌpjʊrɪfaɪər/ | Máy lọc không khí |
| 94 | Robot vacuum | /ˈrəʊbɒt ˈvækjuːm/ | /ˈroʊbɑːt ˈvækjuːm/ | Robot hút bụi |
| 95 | Laptop | /ˈlæptɒp/ | /ˈlæptɑːp/ | Máy tính xách tay |
| 96 | Tablet | /ˈtæblət/ | /ˈtæblət/ | Máy tính bảng |
| 97 | Charger | /ˈtʃɑːdʒə(r)/ | /ˈtʃɑːrdʒər/ | Sạc pin |
| 98 | Vacuum cleaner | /ˈvækjuːm ˈkliːnə(r)/ | /ˈvækjuːm ˈkliːnər/ | Máy hút bụi |
| 99 | Lift / Elevator | /lɪft/ / /ˈelɪveɪtə(r)/ | /lɪft/ / /ˈelɪveɪtər/ | Thang máy |
| 100 | Light switch | /laɪt swɪtʃ/ | /laɪt swɪtʃ/ | Công tắc điện |
| 101 | Socket | /ˈsɒkɪt/ | /ˈsɑːkɪt/ | Ổ cắm điện |
| 102 | Plug | /plʌɡ/ | /plʌɡ/ | Phích cắm |
| 103 | Speaker | /ˈspiːkə(r)/ | /ˈspiːkər/ | Loa |
| 104 | Projector | /prəˈdʒektə(r)/ | /prəˈdʒektər/ | Máy chiếu |
| 105 | Camera | /ˈkæmrə/ | /ˈkæmrə/ | Máy ảnh/Máy quay |
Từ vựng về vật dụng trong nhà tiếng Anh hiện đại giúp trẻ kết nối tốt hơn với môi trường sống công nghệ ngày nay.
Mẫu câu giao tiếp tương tác giữa ba mẹ và con về đồ vật tại nhà
Để việc học không dừng lại ở mức liệt kê từ đơn, OUTEREF gợi ý ba mẹ áp dụng các mẫu câu sau để trò chuyện cùng con:
- Mẫu câu hỏi vị trí:
- Ba mẹ: “Where is the pillow?” (Cái gối ở đâu nhỉ?)
- Trẻ: “It is on the bed.” (Nó ở trên giường ạ.)
- Mục đích: Giúp trẻ ôn tập giới từ và danh từ vật dụng trong nhà tiếng Anh.
- Mẫu câu hướng dẫn hành động:
- Ba mẹ: “Could you please bring me the spoon?” (Con có thể mang cho mẹ cái thìa được không?)
- Ba mẹ: “Can you turn off the television?” (Con có thể tắt tivi đi không?)
- Mẫu câu mô tả tính chất:
- Ba mẹ: “The sofa is very soft.” (Cái ghế sô-pha này rất mềm.)
- Ba mẹ: “The fridge is cold.” (Tủ lạnh thì lạnh.)
Phương pháp dạy trẻ từ vựng đồ vật tại nhà đạt hiệu quả cao
Để trẻ ghi nhớ lâu hơn 100 từ vựng vật dụng trong nhà tiếng Anh kể trên, ba mẹ nên áp dụng các phương thức sau:
- Sử dụng nhãn dán (Labeling): Ba mẹ in tên tiếng Anh của các đồ vật lên giấy nhỏ và dán trực tiếp lên vật dụng đó. Mỗi lần trẻ chạm vào hoặc nhìn thấy vật dụng, tên gọi tiếng Anh sẽ tự động lưu vào trí nhớ.
- Học qua hình ảnh sinh động: Sử dụng sách tranh hoặc bộ flashcard về chủ đề gia đình. Hình ảnh màu sắc giúp trẻ hứng thú hơn so với việc chỉ nhìn vào bảng chữ cái.
- Trò chơi “I spy” (Mẹ tìm thấy một thứ): Ba mẹ nói: “I spy with my little eye something blue” (Mẹ nhìn thấy một vật màu xanh). Trẻ sẽ phải quan sát và tìm các vật dụng trong nhà tiếng Anh có màu xanh để gọi tên, ví dụ: “The rug!”.
- Hành trình tìm kho báu: Đưa cho trẻ một danh sách các món đồ bằng tiếng Anh và yêu cầu trẻ tìm chúng trong nhà trong một khoảng thời gian nhất định.
Giải đáp thắc mắc thực tế khi dạy trẻ từ vựng vật dụng trong nhà tiếng Anh
Lựa chọn giọng Anh – Anh hay Anh – Mỹ để dạy trẻ hiệu quả hơn?
Ba mẹ nên chọn một giọng phát âm nhất quán (ưu tiên giọng theo chương trình học chính khóa của con tại trường) để xây dựng nền tảng phản xạ ban đầu. Việc tiếp xúc đồng thời cả hai giọng ở giai đoạn mới bắt đầu dễ khiến trẻ lúng túng trong việc nhận diện âm tiết. Sau khi trẻ đã sử dụng thành thạo khoảng 50 – 70 từ vựng cơ bản, ba mẹ mới nên giới thiệu thêm các biến thể phát âm khác để mở rộng kỹ năng nghe.
Cách xử lý khi một vật dụng có nhiều tên gọi tiếng Anh khác nhau?
Ba mẹ hãy ưu tiên dạy trẻ những danh từ thông dụng nhất trong đời sống hằng ngày và có trong các chứng chỉ quốc tế như Starters, Movers, Flyers. Ví dụ, với vật dụng “vòi nước”, ba mẹ nên dạy từ “tap” (Anh – Anh) nếu con đang theo lộ trình Cambridge, hoặc “faucet” (Anh – Mỹ) nếu định hướng theo giáo trình từ Mỹ. Khi con đã ghi nhớ vững, ba mẹ có thể chú thích thêm từ đồng nghĩa để con tăng vốn từ.
Cách dán nhãn từ vựng lên đồ vật mà không gây hư hỏng nội thất
Sử dụng băng keo giấy hoặc các loại giấy ghi chú (sticky notes) có độ dính nhẹ là giải pháp an toàn nhất cho bề mặt đồ gỗ và thiết bị điện tử. Đối với các vị trí thường xuyên tiếp xúc với nước như nhà tắm hoặc bếp, ba mẹ nên ép nhựa thẻ từ vựng và dùng dây treo hoặc hít kính chân không thay vì dán trực tiếp để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cho không gian sống.
Làm thế nào để trẻ không quên từ vựng sau khi học?
Sự lặp lại thông qua hoạt động thực tế là yếu tố then chốt giúp chuyển hóa từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn. Thay vì kiểm tra theo kiểu đọc – chép, ba mẹ hãy lồng ghép từ vựng vào các yêu cầu hàng ngày, ví dụ: “Can you help me put the bowl on the table?” (Con có thể giúp ba mẹ đặt chiếc bát lên bàn không?). Việc gắn liền từ vựng với hành động cụ thể giúp bộ não của trẻ ghi nhớ sâu hơn.
Lời kết
Việc kiên trì đồng hành cùng con học từ vựng mỗi ngày sẽ góp phần hình thành vốn từ và khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên. Với 100+ từ vựng về vật dụng trong nhà bằng tiếng Anh, ba mẹ có thể cùng con học và ôn luyện thông qua những đồ vật quen thuộc trong chính không gian sống hằng ngày.
Hy vọng nội dung tổng hợp từ OUTEREF sẽ trở thành nguồn tham khảo hữu ích, giúp việc học tiếng Anh của trẻ trở nên gần gũi và dễ áp dụng hơn.
